Ms. Laura’s Class
TOEIC Writing & Speaking
Buổi 1 — Tổng quan bài thi & Writing Task 1: Mô tả tranh
LESSON 01
Mục lục
1 Tổng quan bài thi
Writing — 60 phút · 8 câu hỏi
| Phần | Nội dung | Điểm |
|---|---|---|
| Part 1 — Câu 1–5 | Describe the pictures (viết câu, 8 phút) | /3 |
| Part 2 — Câu 6–7 | Reply 2 emails (100–200 từ/email, 10 phút/email) | /4 |
| Part 3 — Câu 8 | Essay (>300 từ, 30 phút) | /5 |
Speaking — 15 phút · 11 câu hỏi
| Phần | Nội dung | Điểm |
|---|---|---|
| Part 1 — Q1–2 | Read aloud: 2 đoạn văn | /3 |
| Part 2 — Q3–4 | Describe pictures | /3 |
| Part 3 — Q5–7 | Market survey | /3 |
| Part 4 — Q8–10 | Agenda | /3 |
| Part 5 — Q11 | Express an opinion | /5 |
2 Thang điểm quy đổi (Marking Criteria)
Raw Score → Scaled Score
Speaking
3-2-2-3 / 3-3-1-3-0-3 4 → Scaled score: ?
Writing
3-3-2-3-1 / 3-4 3 → Scaled score: ?
Mốc điểm tham khảo: 360 (B2 → C1): 180–180, 170–190
Lịch thi
- 10/7 → 9/8 → 26/8 (có bằng)
- Đăng ký thi: trước 1 tháng
- IIG tổ chức thi 4 ngày Chủ Nhật/tháng, 2 ca/ngày
3 Writing Task 1 — Describe the Pictures
Câu 1–5: Viết câu dựa trên tranh
Directions: Trong phần này, bạn sẽ viết MỘT câu dựa trên một bức tranh. Với mỗi bức tranh, bạn sẽ được cho HAI từ hoặc cụm từ bắt buộc phải sử dụng trong câu. Bạn có thể thay đổi hình thái của từ và sử dụng chúng theo bất kỳ thứ tự nào.
| Từ khóa | Biến thể |
|---|---|
| Basket | baskets |
| Hold | held, holding |
Tiêu chí điểm cao: 1 câu duy nhất + đủ 2 từ khóa + mô tả đúng tranh + KHÔNG có lỗi ngữ pháp / chính tả / từ vựng.
Cấu trúc đề thi
5 bức tranh: 3 câu đơn + 2 câu ghép/câu phức
Simple Sentence — Câu đơn Compound Sentence — Câu ghép Complex Sentence — Câu phức4 Câu đơn (Simple Sentences)
| Thành phần câu | Loại từ |
|---|---|
|
Ghép vào đúng thứ tự → câu có nghĩa
|
Danh từ (Noun) Tính từ (Adj) Động từ (Verb) Trạng từ (Adv) Đại từ (Pronoun) Mạo từ (Article) Giới từ (Preposition) Liên từ (Conjunction) |
Các mẫu câu đơn thường gặp
| Mẫu câu | Ví dụ | Ghi chú |
|---|---|---|
| V | (Please) Stand up! Sit down! | Câu mệnh lệnh |
| S + Vnội | The sun is rising. / The water is boiling. | Nội động từ, không có tân ngữ |
| S + Vngoại + O | I am eating a banana. | Ngoại động từ + tân ngữ |
| S + V + C | This is a cat. / The girl is beautiful. | Chủ ngữ – động từ – bổ ngữ |
| S + V + O + C | We keep our office clean at all times. | Chủ ngữ – động từ – tân ngữ – bổ ngữ |
“Một bát Phở Nam Định gia truyền chuẩn ở Hà Nội” rất ngon
Pho is very delicious!
Cấu trúc câu đơn trong TOEIC
SVO + cụm giới từ
5 Lưu ý về Subject & Verb
Subject (S)
- He, She, It
- Số ít / số nhiều / không đếm được: some / a lot of + bread, butter, furniture, jewellery, equipment, luggage/baggage, news, information, advice
- Tổng quát (items) ↔ Cụ thể (basket): dùng theo ngữ cảnh — nhà bếp, công trường
- Xe đẩy, máy xúc → machine (máy móc), vehicle (phương tiện)
Anh ấy đang điều khiển máy xúc. → He is controlling a machine.
Verb (V)
- Số ít / số nhiều
- Thì (Tense)
- Chủ động / Bị động — tả người: chủ động; tả vật: bị động
6 Giới từ (Prepositions)
1. Vị trí
in / insideonat
nearbeside ~ next to ~ by
under ~ beneath ~ belowover ~ above
between / among / aroundbehind / in front of / against
2. Chuyển động
offout ofonto
intothroughover
up / downalong (dọc theo)
across (qua, băng qua)past (qua)
from … to …towards (về hướng)
Cụm giới từ thường gặp
| Cụm từ | Nghĩa |
|---|---|
| Wait for | đợi |
| Wait in line ~ line up | xếp hàng |
| In a row | thành hàng |
| Stack ~ pile up | xếp chồng, xếp đống |
| Be on display | được trưng bày |
| Pick up | nhặt |
| Reach for ~ reach out to | với tới ~ liên hệ (contact) |
| Kneel down | quỳ gối |
The lady is holding a plant.
The lady stopped to hold a plant.
Lưu ý: stop – begin – finish → động từ khoảnh khắc, thường không dùng với thì hiện tại tiếp diễn (HTTD).
7 Speaking Part 2 — Describe a Picture
45 giây chuẩn bị — 30 giây nói
Khung trả lời
Bối cảnh (mở bài)
- This picture was taken / captured ________
Tip: indoors / outdoors
Thành phần chính (3 câu)
Câu thu hút mở đầu:
- There are ____ + mệnh đề quan hệ rút gọn
- What I can see first is ________
- The first thing I notice is ________
There are 3 people. They are walking. → There are 3 people walking together.
Miêu tả 1–2 nhân vật chính: vị trí – ai – trang phục/ngoại hình – hành động
| Vị trí | Ai | Trang phục / ngoại hình | Hành động |
|---|---|---|---|
| Middle (M) | a woman | red coat | holding the boy’s hand |
| Left (L) | a boy | green coat | walking by his mom / on the path |
In the middle of the picture, a woman wearing a red coat is holding the boy’s hand.
Thành phần phụ
- 1 câu miêu tả background (bối cảnh phía sau)
Câu chốt (kết bài — tùy chọn)
- Overall, it looks like ________