LISTENING – PART 2 | UNIT 2: Question & Answer
Ms. Laura’s Class · TOEIC Listening

LISTENING – PART 2

UNIT 2: Question & Answer
📌 Ghi chú: Đọc và ngẫm kỹ phần lý thuyết trước khi làm bài tập tương ứng ở mỗi phần. Nghe audio, chọn đáp án A / B / C — sau khi chọn, script và lời giải sẽ hiện ra ngay bên dưới.
PART 2 UNIT 2 — Question & Answer

Chiến lược đạt điểm tối đa

PART 2 ngày càng khó vì tỷ lệ các câu trả lời gián tiếp tăng lên so với câu trả lời trực tiếp. Trong những trường hợp này, sử dụng phương pháp loại trừ để chọn ra đáp án đúng là rất hiệu quả. Việc học trước các dạng đáp án sai thường gặp sẽ giúp đạt điểm cao.

Các dạng đáp án sai thường gặp

① Trả lời Yes/No cho câu hỏi có từ để hỏi (đáp án sai)
Yes, Okay (khẳng định) hay No, Not at all (phủ định) chỉ được dùng cho câu hỏi KHÔNG có từ để hỏi (When/Where/Who…).
QWhen will the new shipment of shoes arrive?
Khi nào lô giày mới sẽ được giao tới?
✕Yes, we’ve ordered more stock.
Vâng, chúng tôi đã đặt thêm hàng.
✓The delivery company hasn’t given us a confirmed date yet.
Công ty vận chuyển chưa cho chúng tôi biết ngày chính xác.
② Đáp án sai gây nhầm lẫn giữa các từ để hỏi
Đáp án đúng cho một từ để hỏi khác thường được đưa ra làm đáp án gây nhiễu.
QWhere are we hosting the annual conference?
Hội nghị thường niên sẽ được tổ chức ở đâu?
✕At the end of the month. (trả lời cho When)
Vào cuối tháng này.
✓The venue’s still being decided.
Địa điểm vẫn đang được quyết định.
③ Đáp án sai dùng từ liên tưởng
Đáp án sai thường sử dụng từ vựng có thể liên tưởng từ từ vựng trong câu hỏi.
QWho’s picking up our guests from the airport?
Ai sẽ đón khách từ sân bay?
✕From the international terminal.
Từ nhà ga quốc tế.
✓We’ve arranged for a car service.
Chúng tôi đã sắp xếp dịch vụ xe đưa đón.
④ Đáp án sai dùng từ đồng âm / phái sinh / lặp lại
Đáp án có chứa từ giống hệt, phát âm tương tự, hoặc từ phái sinh của từ đã nghe trong câu hỏi thường có khả năng cao là đáp án sai.
QThe launch event for the new product line was canceled, wasn’t it?
Sự kiện ra mắt dòng sản phẩm mới đã bị hủy, phải không?
✕A reservation for lunch on Saturday.
Đặt chỗ ăn trưa vào thứ Bảy.
✓I haven’t heard anything about that.
Tôi chưa nghe gì về việc đó cả.

01 — Câu trả lời gián tiếp

Trong PART 2, thay vì trả lời trực tiếp câu hỏi, nhiều đáp án đúng là câu trả lời gián tiếp, hoặc thể hiện “tôi không biết” theo nhiều cách khác nhau. Cần tìm hiểu trước các dạng câu trả lời gián tiếp này.

① Câu trả lời vòng vo

QOur training session is at four o’clock, isn’t it?
Buổi đào tạo của chúng ta là lúc 4 giờ, phải không?
A1The meeting doesn’t end till five.
Cuộc họp phải đến 5 giờ mới kết thúc.
A2It was rescheduled two days ago.
Nó đã được đổi lịch cách đây 2 ngày.

② Câu trả lời “không biết” / “chưa quyết định”

QDon’t we have an employee discount program?
Chúng ta không có chương trình giảm giá cho nhân viên à?
A1I just started working here. (không biết)
Tôi vừa mới bắt đầu làm việc ở đây.
A2That idea’s only been proposed. (chưa quyết định)
Ý tưởng đó mới chỉ được đề xuất thôi.

③ Câu trả lời khuyên hỏi người khác

QI don’t know which document I need to review first.
Tôi không biết nên xem tài liệu nào trước.
A1Ask the project coordinator.
Hãy hỏi điều phối viên dự án.
A2You should talk to Lisa.
Bạn nên nói chuyện với Lisa.

④ Câu trả lời hỏi ngược lại

QWhy was the meeting rescheduled at the last minute?
Tại sao cuộc họp lại bị đổi lịch vào phút chót?
A1Didn’t you see the explanation in the e-mail?
Bạn không thấy phần giải thích trong email à?
A2Do you think it’s related to the recent road construction?
Bạn nghĩ nó có liên quan đến việc thi công đường gần đây không?

Bài tập luyện tập (5 câu)

audio1
M-Cn / W-Br
1. How do I sign up for the company baseball team?
Làm sao để đăng ký đội bóng chày của công ty?
(A) It was an exciting championship. — Đó là một giải vô địch rất thú vị.
(B) I didn’t even know we had one! — Tôi còn không biết là chúng ta có đội đó!
(C) I’d like two tickets, please. — Cho tôi xin hai vé.
(A) Đáp án sai liên tưởng: dùng “championship” liên tưởng từ “baseball team”.
(B) Đúng: gián tiếp trả lời rằng không biết công ty có đội bóng chày, nên không thể trả lời cách đăng ký.
(C) Đáp án sai liên tưởng: dùng “tickets” liên tưởng từ “baseball”.
M-Au / W-Am
2. Shouldn’t the reception desk be closer to the door?
Bàn lễ tân không nên đặt gần cửa hơn sao?
(A) I’ll close the account. — Tôi sẽ đóng tài khoản.
(B) The owner hasn’t decided yet. — Chủ cửa hàng vẫn chưa quyết định.
(C) Yes, in the filing cabinet. — Vâng, trong tủ hồ sơ.
(A) Đáp án sai phái sinh: “close” liên quan tới “closer”.
(B) Đúng: gián tiếp trả lời rằng chưa thể quyết định vì chủ chưa quyết.
(C) Đáp án sai liên tưởng: “filing cabinet” liên tưởng từ “desk”.
W-Br / M-Au
3. Don’t we need more parts for this machine?
Chúng ta không cần thêm phụ tùng cho máy này à?
(A) There are two main characters in the show. — Chương trình có hai nhân vật chính.
(B) A new photocopier. — Một máy photocopy mới.
(C) Matthew takes care of all the ordering. — Matthew phụ trách toàn bộ việc đặt hàng.
(A) Đáp án sai liên tưởng: “characters” liên tưởng từ “parts”.
(B) Đáp án sai liên tưởng: “photocopier” liên tưởng từ “machine”.
(C) Đúng: gián tiếp chỉ ra người biết thông tin (Matthew) thay vì trả lời trực tiếp.
M-Au / M-Cn
4. I don’t understand why today’s shipment will be late.
Tôi không hiểu tại sao lô hàng hôm nay lại bị trễ.
(A) Have you seen the weather report? — Bạn đã xem dự báo thời tiết chưa?
(B) I’ll take the train instead. — Tôi sẽ đi tàu thay vào đó.
(C) 300 euros. — 300 euro.
(A) Đúng: gián tiếp gợi ý nguyên nhân là do thời tiết.
(B) Đáp án sai liên tưởng: “train” liên tưởng từ “shipment”.
(C) Không liên quan tới câu hỏi.
M-Au / W-Br
5. Who’s been appointed to direct this project?
Ai đã được bổ nhiệm để chỉ đạo dự án này?
(A) Oh no! The projector is broken. — Ôi không! Máy chiếu bị hỏng rồi.
(B) We voted on that at Wednesday’s meeting. — Chúng tôi đã bỏ phiếu việc đó trong cuộc họp thứ Tư.
(C) A three o’clock appointment. — Cuộc hẹn lúc 3 giờ.
(A) Đáp án sai phái sinh: “projector” liên quan “project”.
(B) Đúng: gián tiếp cho biết việc được quyết định bằng bỏ phiếu, không phải bổ nhiệm.
(C) Đáp án sai phái sinh: “appointment” liên quan “appointed”.
Hãy trả lời hết 5 câu trước khi xem đáp án.

02 — Câu hỏi có từ để hỏi

Câu hỏi có từ để hỏi chiếm phần lớn trong PART 2, gồm các từ When, Where, Who, What, Which, Why, How. Ngoài các dạng trả lời cơ bản, cần luyện tập làm quen với nhiều dạng trả lời khác nhau.

① Câu hỏi When / Where / Who

When hỏi về thời gian/thời điểm, Where hỏi về vị trí/địa điểm/nguồn gốc, Who hỏi về tên người/chức vụ/tên phòng ban — nhưng cần chú ý các dạng trả lời khó, không theo khuôn mẫu cơ bản.
Chú ý các cách diễn đạt thời điểm không chắc chắn bằng cụm/mệnh đề trạng ngữ cho câu hỏi When.
QWhen do you plan to finalize the project proposal?
Khi nào bạn định hoàn tất đề xuất dự án?
A1Not until the end of the week.
Phải đến cuối tuần này.
A2No later than Monday morning.
Chậm nhất là sáng thứ Hai.
QWhen will the new safety procedures be implemented?
Khi nào quy trình an toàn mới sẽ được thực hiện?
A1Sometime after the committee’s review.
Một lúc nào đó sau khi ủy ban xem xét xong.
A2As soon as the necessary training is completed.
Ngay khi khóa đào tạo cần thiết hoàn thành.
Câu hỏi Where có thể trả lời bằng tên người/tên phòng ban; câu hỏi Who có thể trả lời bằng địa điểm/vị trí.
QWhere can I find the employee handbook?
Tôi có thể tìm sổ tay nhân viên ở đâu?
A1John usually keeps copies in his office.
John thường giữ bản sao trong văn phòng của anh ấy.
A2Please contact the human resources department.
Vui lòng liên hệ phòng nhân sự.
QWho has the key to the storage room?
Ai có chìa khóa phòng kho?
A1It’s usually kept in the manager’s office.
Nó thường được giữ trong văn phòng quản lý.
A2Try looking for it in the file cabinet.
Hãy thử tìm trong tủ hồ sơ.
Câu hỏi Who thường có đáp án dùng chức vụ, nghề nghiệp, tên phòng ban, hoặc đại từ bất định.
QWho is in charge of the software development project?
Ai phụ trách dự án phát triển phần mềm?
A1The senior software engineer.
Kỹ sư phần mềm cấp cao.
A2The project manager in the IT department.
Quản lý dự án của phòng CNTT.
QWho can access the confidential files?
Ai có thể truy cập các tệp mật?
A1No one on our team.
Không ai trong nhóm chúng tôi cả.
A2Anyone among the senior staff members.
Bất kỳ ai trong số nhân viên cấp cao.

② Câu hỏi What / Which

What, Which hỏi về nhiều loại thông tin như thời gian, chủ đề, phương pháp… Cần đặc biệt tập trung nghe phần theo sau từ để hỏi.
Câu trả lời đúng được quyết định bởi danh từ/động từ theo sau What/Which.
QWhat time do we have to reserve the meeting room for?
Chúng ta cần đặt phòng họp đến mấy giờ?
A1We need to book it for 3 P.M.
Chúng ta cần đặt đến 3 giờ chiều.
A2Let’s discuss that after lunch.
Hãy bàn việc đó sau bữa trưa.
QWhat should I include in the project proposal?
Tôi nên đưa gì vào đề xuất dự án?
A1A detailed timeline would be helpful.
Một lịch trình chi tiết sẽ hữu ích.
A2Shouldn’t you incorporate a budget estimate?
Bạn không nên đưa vào ước tính ngân sách sao?
QWhich candidate has the most experience with this type of work?
Ứng viên nào có nhiều kinh nghiệm nhất với loại công việc này?
A1Sarah, with over ten years in the field.
Sarah, người có hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực này.
A2Perhaps we need to consider someone with a fresh perspective.
Có lẽ chúng ta nên cân nhắc người có góc nhìn mới.

③ Câu hỏi Why / How

Câu hỏi Why có thể được trả lời không chỉ bằng “because” mà bằng nhiều cách diễn đạt khác, và thường xuất hiện đáp án đúng lược bỏ dấu hiệu trực tiếp. Câu hỏi How và “How + tính từ/trạng từ” có nhiều dạng câu hỏi tùy vào từ khóa theo sau.
Câu hỏi Why có thể trả lời bằng because of, to-infinitive, cụm giới từ, không chỉ riêng because.
QWhy did the committee propose these policy changes?
Tại sao ủy ban đề xuất những thay đổi chính sách này?
A1Because of the upcoming security audit.
Vì cuộc kiểm toán an ninh sắp tới.
A2To stay in line with industry standards.
Để phù hợp với tiêu chuẩn ngành.
A3For employee’s safety.
Vì sự an toàn của nhân viên.
MẸO ĐẠT ĐIỂM TỐI ĐA “Why don’t you[we] ~?” chủ yếu mang nghĩa đề nghị, nhưng đôi khi được ra đề như câu hỏi lý do, khi đó câu trả lời bằng “Because” cũng có thể là đáp án đúng, cần lưu ý.
QWhy don’t we provide printed materials at the presentation?
Tại sao chúng ta không cung cấp tài liệu in tại buổi thuyết trình?
ABecause attendees can access them digitally later.
Vì người tham dự có thể truy cập tài liệu điện tử sau đó.
Khi How đứng một mình: hỏi phương pháp hoặc ý kiến. “How + tính từ/trạng từ”: hỏi số lượng, giá cả, thời hạn, tần suất…
QHow can I improve my gardening skills? (phương pháp)
Làm sao để cải thiện kỹ năng làm vườn của tôi?
A1Through gardening workshops at the community center.
Thông qua các buổi hội thảo làm vườn ở trung tâm cộng đồng.
A2By reading the gardening blogs and online forums.
Bằng cách đọc blog làm vườn và diễn đàn trực tuyến.
QHow would you rate the company’s latest smartphone model? (ý kiến)
Bạn đánh giá thế nào về mẫu điện thoại thông minh mới nhất của công ty?
A1Most users find its features quite impressive.
Hầu hết người dùng thấy các tính năng khá ấn tượng.
A2It’s hard to say without trying it out firsthand.
Khó nói nếu chưa trực tiếp dùng thử.
QHow many seats are available for the seminar? (số lượng)
Có bao nhiêu chỗ ngồi cho buổi hội thảo?
A1There are fifty seats available in total.
Tổng cộng có 50 chỗ.
A2I’ll need to check on that.
Tôi sẽ cần kiểm tra lại việc đó.
QHow often should I replace the air filter? (tần suất)
Tôi nên thay bộ lọc khí bao lâu một lần?
A1About once every three months.
Khoảng 3 tháng một lần.
A2There’s a manual in the drawer.
Có sách hướng dẫn trong ngăn kéo.

Bài tập luyện tập (5 câu)

audio2
W-Am / M-Cn
1. Which fabric should we buy for the curtains?
Chúng ta nên mua loại vải nào cho rèm cửa?
(A) The one with the stripes. — Loại có sọc.
(B) The light switch on the wall. — Công tắc đèn trên tường.
(C) A matching sofa. — Ghế sofa hợp tông.
(A) Đúng: trả lời cụ thể loại vải có sọc.
(B) Không liên quan tới câu hỏi.
(C) Đáp án sai liên tưởng: “sofa” liên tưởng từ “fabric”.
M-Au / W-Br
2. Where should I get approval for this business trip?
Tôi nên xin phê duyệt chuyến công tác này ở đâu?
(A) I enjoy traveling to France. — Tôi thích đi du lịch Pháp.
(B) The lawyer proved the case. — Luật sư đã chứng minh vụ việc.
(C) Have you asked your manager? — Bạn đã hỏi quản lý của mình chưa?
(A) Đáp án sai liên tưởng: “traveling” liên tưởng từ “trip”.
(B) Đáp án sai phái sinh: “proved” liên quan “approval”.
(C) Đúng: hỏi ngược lại, gợi ý người có thể trả lời.
W-Br / M-Cn
3. Who’s coming to the training session on Friday?
Ai sẽ đến buổi đào tạo vào thứ Sáu?
(A) No, I didn’t. — Không, tôi đã không làm vậy.
(B) The conference room. — Phòng họp.
(C) Everyone from our department. — Mọi người từ phòng ban chúng tôi.
(A) Đáp án sai: câu hỏi Who không dùng Yes/No.
(B) Đáp án sai liên tưởng: “conference room” liên tưởng từ “training session”.
(C) Đúng: trả lời rõ ai sẽ đến.
M-Cn / W-Br
4. Do you want a paper copy of your receipt, or should I e-mail it to you?
Bạn muốn bản in biên lai, hay tôi gửi qua email?
(A) Just a cup of coffee, please. — Cho tôi một tách cà phê thôi.
(B) I only keep electronic records. — Tôi chỉ giữ hồ sơ điện tử.
(C) It cost fifteen euros. — Nó tốn 15 euro.
(A) Đáp án sai liên tưởng: “coffee” liên tưởng từ “receipt”.
(B) Đúng: gián tiếp chọn phương án email vì chỉ giữ hồ sơ điện tử.
(C) Đáp án sai liên tưởng: “euros” liên tưởng từ “receipt”.
M-Au / W-Am
5. Do you know where the stairway is?
Bạn có biết cầu thang ở đâu không?
(A) Is it a green suitcase? — Có phải vali màu xanh không?
(B) It’s my favorite destination. — Đó là điểm đến yêu thích của tôi.
(C) This building has only one level. — Tòa nhà này chỉ có một tầng.
(A) Đáp án sai liên tưởng: gây nhiễu không liên quan tới “stairway”.
(B) Không liên quan tới câu hỏi.
(C) Đúng: gián tiếp trả lời rằng không có cầu thang vì tòa nhà chỉ có một tầng.
Hãy trả lời hết 5 câu trước khi xem đáp án.

03 — Câu hỏi thường / phủ định / đuôi

Câu hỏi thường/phủ định/đuôi là câu hỏi không dùng từ để hỏi, cần nghe chính xác động từ và chủ ngữ để hiểu toàn bộ câu thì mới giải được. Cần nắm chắc đáp án đúng và sai theo từng dạng câu hỏi.

① Câu hỏi thường (Yes/No question)

Câu hỏi thường thường có câu trả lời bắt đầu bằng Yes hoặc No, nhưng cũng thường xuất hiện câu trả lời đúng không có Yes/No. Cũng cần học dạng câu hỏi gián tiếp và cách trả lời tương ứng.
Cần hiểu được câu trả lời có Yes/No ngầm ẩn.
QHas the research project been approved?
Dự án nghiên cứu đã được phê duyệt chưa?
A1(Yes,) The director said she loves the idea!
(Vâng,) Giám đốc nói rằng bà ấy rất thích ý tưởng này!
A2(No,) It’s still being reviewed.
(Không,) Vẫn đang được xem xét.
QDid you see the announcement about Zack’s promotion?
Bạn đã thấy thông báo về việc thăng chức của Zack chưa?
A1(Yes,) I read it earlier today.
(Vâng,) Tôi đã đọc nó sáng nay.
A2(No,) I’ve been busy all morning.
(Không,) Tôi đã bận cả buổi sáng.
Câu hỏi gián tiếp cần chọn đáp án phù hợp với từ để hỏi nằm giữa câu.
QCould you tell me where the health clinic is?
Bạn có thể cho tôi biết phòng khám sức khỏe ở đâu không?
A1It’s across the street from the public library.
Nó ở bên kia đường, đối diện thư viện công cộng.
A2Actually, I’m headed over there right now.
Thực ra, tôi đang trên đường đến đó bây giờ.
QDo you know whose glasses those are in the break room?
Bạn có biết đó là kính của ai trong phòng nghỉ không?
A1Aren’t they Ms. Watson’s?
Không phải kính của cô Watson à?
A2A few people have ones like those.
Vài người có loại kính giống vậy.

② Câu hỏi phủ định / đuôi

Câu hỏi phủ định và câu hỏi đuôi đều chủ yếu dùng để xác nhận sự việc hoặc tìm sự đồng tình. Khi trả lời bằng Yes/No, cần xem nội dung có khớp với Yes/No hay không; khi không dùng Yes/No thì cần hiểu ý nghĩa ngầm ẩn.
Câu hỏi phủ định: trả lời “Yes” nếu nội dung là khẳng định, “No” nếu là phủ định, bất kể có từ phủ định hay không.
QIsn’t the company retreat taking place outdoors?
Chuyến đi nghỉ dưỡng của công ty không phải tổ chức ngoài trời à?
A1Yes, we’ll be doing outdoor team-building activities.
Vâng, chúng tôi sẽ tổ chức hoạt động xây dựng nhóm ngoài trời.
A2No, it will be held indoors due to weather concerns.
Không, sẽ tổ chức trong nhà vì lo ngại thời tiết.
A3The schedule’s on your desk.
Lịch trình đang ở trên bàn của bạn.
Câu hỏi đuôi: tập trung vào nội dung câu trần thuật phía trước; dù có “not” hay không, trả lời khẳng định thì Yes, phủ định thì No.
QThe train schedule will be adjusted for the holiday season, won’t it?
Lịch tàu sẽ được điều chỉnh cho mùa lễ, đúng không?
A1Yes, they’ll be adding extra trains.
Vâng, họ sẽ thêm chuyến tàu bổ sung.
A2No, there won’t be any changes.
Không, sẽ không có thay đổi gì.
A3Check for updates closer to the holidays.
Hãy kiểm tra cập nhật gần ngày lễ hơn.
Có những cách diễn đạt chỉ dùng làm đáp án đúng cho câu hỏi thường/phủ định/đuôi.
QAre we allowed to bring carry-on luggage on the flight to Paris?
Chúng ta có được mang hành lý xách tay lên chuyến bay đi Paris không?
A1(Yes,) I think so.
(Vâng,) tôi nghĩ vậy.
A2(No,) I don’t think so.
(Không,) tôi không nghĩ vậy.
QDidn’t we finalize the details for the client presentation?
Chúng ta đã hoàn tất chi tiết cho bài thuyết trình khách hàng chưa?
A1(Yes,) I believe so.
(Vâng,) tôi tin là vậy.
A2(No,) I don’t believe so.
(Không,) tôi không tin là vậy.
QJulian purchased a watch from that antique store, didn’t he?
Julian đã mua đồng hồ từ cửa hàng đồ cổ đó, đúng không?
A1That’s what I heard.
Tôi nghe nói vậy.
A2Not that I know of.
Theo tôi biết thì không phải vậy.

Bài tập luyện tập (5 câu)

audio3
W-Am / M-Cn
1. Has the new dining room set been placed in the store showroom?
Bộ bàn ăn mới đã được đặt vào phòng trưng bày cửa hàng chưa?
(A) The menu has changed recently. — Thực đơn đã thay đổi gần đây.
(B) There’s only limited seating available. — Chỉ còn chỗ ngồi hạn chế.
(C) A customer bought it this morning. — Một khách hàng đã mua nó sáng nay.
(A) Đáp án sai liên tưởng: “menu” liên tưởng từ “dining room”.
(B) Đáp án sai liên tưởng: “seating” liên tưởng từ “dining”.
(C) Đúng: gián tiếp cho biết bộ bàn đã được bán, nên không còn ở phòng trưng bày.
M-Cn / W-Br
2. Do you want a paper copy of your receipt, or should I e-mail it to you?
Bạn muốn bản in biên lai, hay tôi gửi qua email?
(A) Just a cup of coffee, please. — Cho tôi một tách cà phê thôi.
(B) It cost fifteen euros. — Nó tốn 15 euro.
(C) I only keep electronic records. — Tôi chỉ giữ hồ sơ điện tử.
(A) Đáp án sai liên tưởng: “coffee” liên tưởng từ “receipt”.
(B) Đáp án sai liên tưởng: “euros” liên tưởng từ “receipt”.
(C) Đúng: gián tiếp chọn phương án email vì chỉ giữ hồ sơ điện tử.
W-Br / M-Au
3. When will the research and development division be restructured?
Khi nào bộ phận nghiên cứu và phát triển sẽ được tái cơ cấu?
(A) Sometime next quarter. — Vào một lúc nào đó trong quý tới.
(B) This is my favorite sculpture. — Đây là tác phẩm điêu khắc yêu thích của tôi.
(C) About twenty pages. — Khoảng 20 trang.
(A) Đúng: trả lời thời điểm cụ thể cho câu hỏi When.
(B) Đáp án sai liên tưởng: “sculpture” liên tưởng từ “restructured”.
(C) Không liên quan tới câu hỏi.
W-Br / M-Cn
4. Who’s coming to the training session on Friday?
Ai sẽ đến buổi đào tạo vào thứ Sáu?
(A) No, I didn’t. — Không, tôi đã không làm vậy.
(B) Everyone from our department. — Mọi người từ phòng ban chúng tôi.
(C) The conference room. — Phòng họp.
(A) Đáp án sai: câu hỏi Who không dùng Yes/No.
(B) Đúng: trả lời rõ ai sẽ đến.
(C) Đáp án sai liên tưởng: “conference room” liên tưởng từ “training session”.
M-Au / W-Am
5. How are we going to get to Toronto?
Chúng ta sẽ đến Toronto bằng cách nào?
(A) Sky Airlines has reasonable prices. — Sky Airlines có giá vé hợp lý.
(B) Is it a green suitcase? — Có phải vali màu xanh không?
(C) It’s my favorite destination. — Đó là điểm đến yêu thích của tôi.
(A) Đúng: gián tiếp gợi ý phương tiện là máy bay bằng cách nhắc đến hãng hàng không.
(B) Đáp án sai liên tưởng: “suitcase” liên tưởng từ ngữ cảnh du lịch.
(C) Đáp án sai liên tưởng: “destination” liên tưởng từ “Toronto”.
Hãy trả lời hết 5 câu trước khi xem đáp án.

04 — Câu hỏi khác / Câu trần thuật

Câu hỏi lựa chọn, câu hỏi đề nghị/yêu cầu, và câu trần thuật là những dạng có tỷ lệ trả lời sai cao nhất. Cần nắm đặc điểm riêng của từng loại và chuẩn bị cho các câu trả lời gián tiếp thường xuất hiện ở mức độ khó cao.

① Câu hỏi lựa chọn

Câu hỏi lựa chọn thường có câu trả lời chọn A hoặc B, nhưng cũng có nhiều dạng trả lời khác.
Có thể chọn cả hai, không chọn cái nào, chọn phương án thứ ba, hoặc trả lời không liên quan đến các lựa chọn.
QAre you going to submit a report or give a presentation to your manager?
Bạn sẽ nộp báo cáo hay thuyết trình cho quản lý?
A1I’ll be handing in a detailed report. (chọn 1 trong 2)
Tôi sẽ nộp một báo cáo chi tiết.
A2I’ll probably do both. (chọn cả hai)
Có lẽ tôi sẽ làm cả hai.
A3I’m waiting for instructions. (không liên quan tới lựa chọn)
Tôi đang chờ chỉ thị.
QWould you like to schedule a face-to-face meeting or a video conference?
Bạn muốn sắp xếp họp trực tiếp hay họp video?
A1Either one is fine. (cả hai đều được)
Cái nào cũng được.
A2Neither — I’m really busy these days. (không chọn cái nào)
Không cái nào cả — dạo này tôi rất bận.
A3Actually, I’d prefer e-mail. (phương án thứ 3)
Thực ra, tôi thích email hơn.
MẸO ĐẠT ĐIỂM TỐI ĐA Trả lời Yes/No cho câu hỏi lựa chọn có khả năng cao là sai.
QWould you prefer to go to the restaurant on Forbes Avenue or the one on Main Street?
Bạn muốn đi nhà hàng ở đại lộ Forbes hay ở phố Main?
✕No, I don’t mind.
Không, tôi không phiền.
✓I prefer whichever one has the most diverse menu.
Tôi thích nhà hàng nào có thực đơn đa dạng hơn.

② Câu hỏi đề nghị / yêu cầu

Câu hỏi đề nghị/yêu cầu dùng khi đề xuất hoặc nhờ vả điều gì đó. Vì vậy cần học các câu trả lời chấp nhận hoặc từ chối.
Câu trả lời chấp nhận hoặc từ chối lời đề nghị/yêu cầu của người đối diện thường là đáp án đúng.
QWould you like to subscribe to our online newsletter? (đề nghị)
Bạn có muốn đăng ký nhận bản tin trực tuyến của chúng tôi không?
A1Sure, I’d love to. (chấp nhận)
Chắc chắn rồi, tôi rất muốn.
A2I already get too much e-mail. (từ chối)
Tôi đã nhận quá nhiều email rồi.
QCould you help organize the company picnic next month? (yêu cầu)
Bạn có thể giúp tổ chức buổi dã ngoại công ty tháng sau không?
A1I’d be happy to get involved. (chấp nhận)
Tôi rất sẵn lòng tham gia.
A2I’m not sure I can take on any more tasks right now. (từ chối)
Tôi không chắc mình có thể nhận thêm việc lúc này.

③ Câu trần thuật

Câu trần thuật mang nhiều mục đích khác nhau như truyền đạt thông tin, giải thích tình huống, đưa ý kiến, nêu vấn đề, đề nghị/yêu cầu… và yêu cầu người nghe phản hồi. Khác với câu hỏi, không có mẫu trả lời cố định nên phải hiểu toàn bộ câu mới chọn được đáp án đúng — đây là dạng khó.
Đáp án đúng thường là: đồng ý/phản đối, đưa ý kiến/giải pháp, chấp nhận/từ chối, hoặc hỏi ngược lại.
QI think we should hire some temporary staff. (đưa ý kiến)
Tôi nghĩ chúng ta nên thuê thêm nhân viên tạm thời.
A1It could improve our efficiency. (đồng ý)
Điều đó có thể cải thiện hiệu suất của chúng ta.
A2I’m not convinced that’s necessary. (phản đối)
Tôi không tin điều đó là cần thiết.
QThe projector in the meeting room isn’t working. (nêu vấn đề)
Máy chiếu trong phòng họp không hoạt động.
A1I’ll see if it’s a problem with the connections. (đưa giải pháp)
Tôi sẽ kiểm tra xem có phải vấn đề kết nối không.
A2Did you try restarting it? (hỏi ngược lại)
Bạn đã thử khởi động lại chưa?
QI’d like you to proofread this document. (yêu cầu)
Tôi muốn bạn hiệu đính tài liệu này.
A1I’ll take a look at it as soon as I can. (chấp nhận)
Tôi sẽ xem qua sớm nhất có thể.
A2I’m currently busy with another assignment. (từ chối)
Tôi đang bận với một công việc khác.

Bài tập luyện tập (5 câu)

audio4
M-Au / W-Am
1. We’d like you to come work in our laboratory.
Chúng tôi muốn bạn đến làm việc trong phòng thí nghiệm của chúng tôi.
(A) Isn’t that your lab coat? — Đó không phải là áo choàng phòng thí nghiệm của bạn à?
(B) I just accepted another offer. — Tôi vừa mới chấp nhận một lời mời khác.
(C) A fifteen percent pay increase. — Tăng lương 15%.
(A) Đáp án sai liên tưởng: “lab coat” liên tưởng từ “laboratory”.
(B) Đúng: gián tiếp từ chối lời mời làm việc vì đã nhận lời mời khác.
(C) Đáp án sai liên tưởng: “pay increase” liên tưởng từ ngữ cảnh tuyển dụng.
W-Br / M-Cn
2. Why don’t we all go and see a play together?
Sao chúng ta không cùng nhau đi xem kịch nhỉ?
(A) I’ve never played basketball. — Tôi chưa bao giờ chơi bóng rổ.
(B) I left it in the cafeteria. — Tôi để nó ở căng-tin.
(C) The new musical got great reviews. — Vở nhạc kịch mới nhận được đánh giá rất tốt.
(A) Đáp án sai phái sinh: “played” liên quan “play”.
(B) Không liên quan tới câu hỏi.
(C) Đúng: gián tiếp chấp nhận đề nghị bằng cách gợi ý một vở kịch cụ thể.
M-Cn / W-Br
3. Aren’t we going to look over the budget numbers?
Chúng ta sẽ không xem lại các con số ngân sách à?
(A) Our accountant’s on his way. — Kế toán viên của chúng ta đang trên đường tới.
(B) Twenty-three copies. — 23 bản sao.
(C) A slight increase. — Tăng nhẹ một chút.
(A) Đúng: gián tiếp trả lời rằng sắp xem xét vì kế toán viên đang đến.
(B) Đáp án sai liên tưởng: “numbers” liên tưởng “copies”.
(C) Đáp án sai liên tưởng: “increase” liên tưởng từ “budget”.
W-Br / M-Au
4. You still have last year’s invoices, don’t you?
Bạn vẫn còn giữ hóa đơn năm ngoái, đúng không?
(A) I’d like your new office. — Tôi thích văn phòng mới của bạn.
(B) Mr. Hamada’s in charge of Accounting now. — Ông Hamada hiện phụ trách phòng kế toán.
(C) Tickets are half-price today. — Vé giảm nửa giá hôm nay.
(A) Không liên quan tới câu hỏi.
(B) Đúng: gián tiếp cho biết người phụ trách hiện tại đã đổi, ngụ ý không còn giữ hóa đơn.
(C) Không liên quan tới câu hỏi.
M-Au / W-Am
5. Isn’t the shipment ready yet?
Lô hàng vẫn chưa sẵn sàng à?
(A) No, there’s been a delay. — Không, đã có sự chậm trễ.
(B) The door on your right. — Cửa bên phải của bạn.
(C) On a monthly basis. — Theo hàng tháng.
(A) Đáp án khả dĩ nhưng theo đáp án chính thức của sách không được chọn ở câu này.
(B) Không liên quan tới câu hỏi.
(C) Đúng theo đáp án sách gốc.
Hãy trả lời hết 5 câu trước khi xem đáp án.