TOEIC Part 7 — Luyện tập Đọc hiểu
Biên soạn từ sách luyện thi TOEIC (trang 108–125) · Việt hóa toàn bộ nội dung lý thuyết
PART 7 — Chiến lược đạt điểm tối đa
Các dạng diễn đạt lại (Paraphrasing) thường gặp
Đáp án đúng trong Part 7 hiếm khi lặp lại y nguyên từ ngữ của bài đọc, mà thường được “diễn đạt lại” theo 4 cách sau:
| Loại | Câu gốc trong bài / Câu hỏi | Câu trả lời đúng (diễn đạt lại) |
|---|---|---|
| ① Từ đồng nghĩa / cách diễn đạt tương tự |
“…just postponing the luncheon if it’s going to be more expensive…” Q: What does Ms. Boland suggest they do? |
Move the event to a later date (dịch: Dời sự kiện sang một ngày khác) |
| ② Từ khái quát / từ thượng vị (bao quát hơn) |
“You may send a technician to check the connection both on the keyboard and on my computer.” Q: Why does Ms. Davis suggest a technician visit her home? |
To ensure that all her devices are working correctly (bàn phím + máy tính → gộp thành “tất cả thiết bị”) |
| ③ Diễn đạt rút gọn / tóm lược |
“…transfers books… from the company warehouse in Eustis to all seven store locations.” Q: What does the ad indicate about the company? |
It has multiple locations. (7 địa điểm cụ thể → rút gọn thành “nhiều địa điểm”) |
| ④ Diễn đạt mở rộng / suy ra ý nghĩa |
“I am booked all day, unfortunately.” Q: What does Ms. Reitz indicate about herself? |
She is very busy. (lịch kín cả ngày → suy ra “rất bận”) |
→ Kỹ năng cốt lõi của Part 7 là nhận diện đáp án đúng dù nó được viết khác hoàn toàn so với câu trong bài đọc.
Các loại đoạn văn thường gặp
① Email / Thư
Cần xem người nhận, người gửi, tiêu đề để nắm được ai gửi cho ai với mục đích gì, sau đó đọc theo mạch nội dung mà không bỏ sót ý.
| Tên miền email | Quan hệ | Nội dung chính thường gặp |
|---|---|---|
| info@têncôngty.com → -mail.com | Công ty → Cá nhân | Gia hạn đăng ký, trả lời thắc mắc, giới thiệu sản phẩm, đặt hàng, tuyển dụng |
| -mail.com → info@têncôngty.com | Cá nhân → Công ty | Khiếu nại, hỏi về sản phẩm/dịch vụ/sự kiện, đặt hàng, yêu cầu |
| Cùng tên miền công ty | Đồng nghiệp → Đồng nghiệp | Báo cáo/chỉ thị công việc, xác nhận lịch trình, yêu cầu hợp tác |
② Thông báo / Công văn nội bộ
Đa phần là công ty thông báo cho nhân viên, ban quản lý chung cư thông báo cho cư dân, hoặc cơ quan hành chính thông báo cho người dân — chủ yếu về giới thiệu/thay đổi chính sách, bảo trì, sửa chữa, thông báo sự kiện. Chủ đề/mục đích thường xuất hiện ngay ở đầu bài, và thường kết thúc bằng yêu cầu hoặc lưu ý.
③ Bài báo (Article & Press Release)
Nội dung xoay quanh giới thiệu nhân vật, quảng bá doanh nghiệp/sản phẩm, khai trương/cải tạo công trình công cộng. Chủ đề thường được nêu ở tiêu đề và đoạn mở đầu; ngày phát hành và khu vực địa lý cũng có thể là manh mối giải bài.
💡 Bài báo được chia thành 2 loại: Article — do phóng viên của tòa soạn viết, và Press Release (thông cáo báo chí) — do chính công ty soạn để quảng bá cho mình.
| Loại | Ví dụ | Nội dung chính |
|---|---|---|
| Article | DALEMONT MARKET REOPENING FULTON CITY (December 19) — Following extensive remodeling, the Dalemont Market on Ashland Boulevard celebrated a reopening with a ceremony last Friday. |
Giới thiệu nhân vật/công ty, thông báo khai trương/sử dụng công trình, tin tức cộng đồng địa phương, xu hướng thị trường/tiêu dùng… |
| Press release | FOR IMMEDIATE RELEASE Contact: Petra Delaurier, pdelaurier@heskinsshops.co.uk LONDON (2 September) Heskin’s Shops, the takeaway shops where busy consumers go to pick up soup, baked goods, and freshly made sandwiches, is now providing catering throughout the London metropolitan area. |
Quảng bá sản phẩm của công ty, công bố ra mắt sản phẩm mới, quảng bá kế hoạch kinh doanh, giới thiệu lãnh đạo mới… |
④ Quảng cáo
Gồm quảng cáo sản phẩm, dịch vụ và tin tuyển dụng — chủ đề thường lộ rõ ngay ở tiêu đề và phần mở đầu. Phần cuối bài thường có thông tin mua hàng, chương trình giảm giá, cách ứng tuyển, thông tin liên hệ…
⑤ Tin nhắn / Trò chuyện trực tuyến
Chủ yếu là hội thoại liên quan công việc giữa đồng nghiệp, ngoài ra còn có hội thoại giữa các đối tác kinh doanh khác hoặc trò chuyện đời thường giữa người quen. Trung bình có 2 bài loại này trong đề thi, và luôn có câu hỏi dạng “nắm bắt ý định”. Với đoạn chat nhiều người tham gia, mạch hội thoại có thể không nối tiếp theo thứ tự — cần lưu ý tìm người dẫn dắt cuộc trò chuyện để nắm mạch bài.
| Đồng ý, chấp nhận | Từ chối, phủ định |
|---|---|
| Couldn’t be better. – Không thể tốt hơn được nữa. | No way. / Not a chance. – Không đời nào. |
| Make sense. – Có lý đấy. | I doubt it. – Chắc là không. |
| I’m on it. / I’ll get right on it. – Tôi sẽ xử lý ngay. | Don’t bother. – Đừng bận tâm. |
| I’d say so. – Đúng vậy đấy. | That won’t work. – Sẽ không hiệu quả đâu. |
| Absolutely. / Sure thing. – Chắc chắn rồi. | I don’t think I can make it. – Chắc tôi không đến được. |
| Good call. – Quyết định hay đấy. | Don’t get your hopes up. – Đừng kỳ vọng quá. |
⑥ Trang Web
Thường ra đề về giới thiệu công ty/tổ chức, quá trình phát triển, thông tin sự kiện, đánh giá của người dùng — và chủ đề nhiều khi có thể nhận biết ngay qua các tab (thẻ menu) trên trang.
| https://www.corlissappliances.com/FZ_Electric/dryers | → Trang giới thiệu sản phẩm (máy sấy) |
| https://www.styleitbamboo.com/clearance | → Trang bán hàng giảm giá thanh lý |
⑦ Các dạng khác
Đơn đặt hàng, hóa đơn/biên lai, lịch trình — các mẫu này thường gồm những thông tin ngắn gọn như ngày tháng, số lượng, giá cả, thời gian, địa điểm. Nếu có phần Ghi chú (Notes) hoặc Ý kiến bổ sung (Comments) thì khả năng cao phần đó sẽ được ra đề, nên cần đặc biệt lưu ý các dấu hoa thị (*) và ghi chú thêm.
Tổng quan 7 dạng câu hỏi Part 7
Phần lớn câu hỏi Part 7 rơi vào 7 dạng chính dưới đây. Nắm rõ đặc điểm và cách hỏi của từng dạng giúp bạn định vị nhanh vị trí cần đọc trong bài, tiết kiệm thời gian đáng kể.
Dạng 1 Chủ đề / Mục đích
Thường được xác định ở phần đầu đoạn văn, nhưng đôi khi xuất hiện ở giữa/cuối bài hoặc bao quát toàn bộ nội dung.
Câu hỏi mẫu: What is the (main) purpose of the e-mail? / What is the article mainly about? / What is one purpose of the memo? / Why was this letter written?
Dạng 2 Chi tiết
Chiếm tỷ lệ nhiều nhất, dùng từ để hỏi (5W1H) để hỏi thông tin cụ thể. Câu hỏi thường có tên riêng, con số, địa điểm làm từ khóa — nên tìm nội dung liên quan trong bài để trả lời nhanh hơn.
Câu hỏi mẫu: What impressed Mr. Kim? / Why did Ms. Yi mention the Web site? / Where does the shuttle pick up passengers? / How will people apply for the position?
Dạng 3 Not/True
Tìm phương án phù hợp hoặc KHÔNG phù hợp với nội dung bài đọc. Cần nhận diện nhanh các cách diễn đạt lại cùng nội dung, và lưu ý đáp án nào lặp lại y nguyên từ ngữ trong bài có thể là bẫy.
Câu hỏi mẫu: What is NOT mentioned as the qualifications? / What is NOT included in the invoice? / What is indicated about the service? / What is true about the production facility?
Dạng 4 Suy luận / Ngụ ý
Dựa vào manh mối trong bài để suy ra sự việc có thể xảy ra — gồm suy luận chi tiết và suy luận thông tin tổng thể. Bắt buộc chỉ dựa vào thông tin có trong bài để suy luận, không được thêm giả định ngoài bài.
Câu hỏi mẫu: For whom is the notice most likely intended? / What is suggested about Mr. Chandler? / Where would the sign most likely be found? / What does the article indicate about the map?
Dạng 5 Nắm bắt ý định
Xuất hiện 1 câu ở mỗi bài tin nhắn văn bản và trò chuyện trực tuyến. Câu hỏi yêu cầu hiểu phản ứng đối với nội dung phía trước, nên cần chú ý mạch hội thoại trước–sau. Với đoạn chat nhiều người, cần xác định người gửi để nắm mạch.
Câu hỏi mẫu: At 7:26 P.M., what does Mr. Wilson mean [imply] when he writes, “I’d say so”?
Dạng 6 Từ đồng nghĩa
Vì các từ đa nghĩa thường xuyên xuất hiện, cần chọn từ đồng nghĩa có thể thay thế được dựa trên ngữ cảnh của bài đọc — không phải nghĩa phổ biến nhất của từ đó.
Câu hỏi mẫu: The word “incorporated” in paragraph 2, line 3, is closest in meaning to
Dạng 7 Chèn câu
Thường là câu hỏi cuối cùng của đoạn văn. Nên đọc trước câu cần chèn, sau đó thử đặt vào từng vị trí trống trong khi giải các câu khác để tiết kiệm thời gian. Đại từ, mạo từ xác định, trạng từ liên kết, và các cụm từ chỉ trình tự thời gian là manh mối quan trọng.
Câu hỏi mẫu: In which of the positions marked [1], [2], [3], and [4] does the following sentence best belong?
Dạng 8 Câu hỏi liên kết
Yêu cầu tìm manh mối về một sự việc cụ thể trải rộng trên 2–3 đoạn văn (double/triple passage), thường liên quan đến số liệu, ngày tháng, tên người, địa danh. Nếu một trong các đoạn văn là danh sách/biểu mẫu/bảng biểu, khả năng cao đó là nơi chứa manh mối liên kết.
Câu hỏi mẫu: What can be concluded about Mr. Choi? / Where will the reception most likely be held? / What vehicle did Ms. Oh use during her trip? / How far did Mr. Kim travel for his appointment?
Bài luyện tập Part 7 — Đề thi thử có tính giờ
Bạn sẽ có 30 phút để hoàn thành toàn bộ … câu hỏi (gồm … bài đọc). Màn hình chia đôi: đoạn văn bên trái, câu hỏi bên phải. Khi hết giờ hoặc bấm Nộp bài, hệ thống sẽ tự động chấm điểm và hiện đáp án, bản dịch, giải thích cho từng câu.