Match each word with the correct meaning and IPA pronunciation.
| # | Word | Nghĩa | IPA |
|---|---|---|---|
| A | pharmacist | thợ điện | /ˈfɑːrməsɪst/ |
| B | mechanic | người gác cổng / lao công | /ˈplʌmər/ |
| C | barber | phóng viên | /ˈfæʃn dɪˈzaɪnər/ |
| D | travel agent | người bán hoa | /məˈkænɪk/ |
| E | repairperson | người gác cửa | /rɪˈsepʃənɪst/ |
| F | tailor | thợ làm tóc | /dɪˈlɪvəri bɔɪ/ |
| G | greengrocer | nghệ sĩ / họa sĩ | /rɪˈpɔːrtər/ |
| H | baker | nhà văn / tác giả | /ˌriːəl ɪˈsteɪt ˈeɪdʒənt/ |
| I | optician | người bán thịt | /ˈɑːrtɪst/ |
| J | hairdresser | nhân viên đại lý du lịch | /ˈfɔːrmən/ |
| K | florist | kiến trúc sư | /ˈweðər ˈfɔːrˌkæstər/ |
| L | jeweller | thợ sửa chữa | /ˈlɑːkˌsmɪθ/ |
| M | butcher | người đưa tin / chuyển phát | /ˈɡɑːrdnər/ |
| N | plumber | nhân viên cửa hàng | /ˈflɔːrɪst/ |
| O | carpenter | thợ kim hoàn | /ˈherˌdresər/ |
| P | gardener | nhà thiết kế thời trang | /ˈmɑːdl/ |
| Q | locksmith | người dự báo thời tiết | /ˈtelər/ |
| R | real estate agent | sĩ quan / cán bộ | /ˈɡriːnˌɡroʊsər/ |
| S | electrician | bảo vệ | /ˈpeɪntər/ |
| T | painter | nhiếp ảnh gia | /ˈdʒænɪtər/ |
| U | housekeeper | thợ sửa ống nước | /sɪˈkjʊrəti ɡɑːrd/ |
| V | janitor | tổ trưởng / quản đốc | /ˈdʒuːələr/ |
| W | delivery boy | người giúp việc / quản gia | /ˈhaʊsˌkiːpər/ |
| X | doorman | nhân viên giao hàng | /ˈraɪtər/ |
| Y | shop worker | người mẫu | /ɑːpˈtɪʃən/ |
| Z | foreman | lập trình viên | /ˈɔːfɪsər/ |
| AA | weather forecaster | dược sĩ | /ˈtrævəl ˌeɪdʒənt/ |
| AB | newscaster | thợ sơn / họa sĩ | /əˈkaʊntənt/ |
| AC | artist | thợ khóa | /kəmˈpjuːtər ˈproʊɡræmər/ |
| AD | photographer | kế toán | /ˈnuːzˌkæstər/ |
| AE | model | nhân viên bán hàng | /ˈɑːrkɪtekt/ |
| AF | fashion designer | người quay phim | /ˈseɪlzˌpɜːrsən/ |
| AG | writer | lễ tân | /ˈkɑːrpəntər/ |
| AH | architect | thợ cắt tóc (nam) | /ˈmesɪndʒər/ |
| AI | disc jockey (DJ) | người dẫn chương trình tin tức | /rɪˈperˌpɜːrsən/ |
| AJ | cameraperson | thợ may | /ˈbʊtʃər/ |
| AK | reporter | người phát nhạc DJ | /ˈdɔːrmən/ |
| AL | salesperson | người bán rau củ | /ɪˌlekˈtrɪʃən/ |
| AM | officer | nhân viên quang học / bán kính | /ˈkæmərəˌpɜːrsən/ |
| AN | security guard | thợ mộc | /ˈteɪlər/ |
| AO | teller | người làm vườn | /ʃɑːp ˈwɜːrkər/ |
| AP | computer programmer | môi giới bất động sản | /ˈbeɪkər/ |
| AQ | receptionist | thợ cơ khí | /ˈdɪsk ˌdʒɑːki/ |
| AR | accountant | thợ làm bánh | /fəˈtɑːɡrəfər/ |
| AS | messenger | giao dịch viên ngân hàng | /ˈbɑːrbər/ |