Worksheet | to V0 và động danh từ (Gerund)
Worksheet
WORKSHEET
to V0 và động danh từ (Gerund)
Phần 1: Lý thuyết trọng tâm · Phần 2: Bài tập vận dụng, làm tuần tự từng set
Nhập tên trước khi làm bài để hệ thống ghi nhận đúng kết quả khi nộp bài.
PHẦN 1Lý thuyết to V0 & V-ing

① Vai trò của to V0: Danh từ

to V0 đóng vai trò danh từ: “việc ~, ~ (điều gì đó)”

Chủ ngữ
To follow the safety procedures is important.
Tuân thủ các quy trình an toàn là điều quan trọng.
It is important to follow the safety procedures. (dùng chủ ngữ giả it)
Tân ngữ
Mr. Durkin finally agreed to accept the position.
Ông Durkin cuối cùng đã đồng ý nhận vị trí đó.
Bổ ngữ
[Bổ ngữ chủ ngữ]
Our goal is to provide on-time delivery.
Mục tiêu của chúng tôi là giao hàng đúng hẹn.
[Bổ ngữ tân ngữ]
The company requires all employees to wear uniforms.
Công ty yêu cầu tất cả nhân viên mặc đồng phục.

Động từ lấy to V0 làm tân ngữ

Các động từ lấy to V0 làm tân ngữ hầu hết mang ý nghĩa về hy vọng hoặc kế hoạch.

want muốn
intend có ý định
aim nhắm đến
tend có xu hướng
expect mong đợi
plan lên kế hoạch
offer đề nghị
agree đồng ý
decide quyết định
afford có khả năng (chi trả)
hope hy vọng
need cần
strive nỗ lực
promise hứa hẹn
refuse từ chối
+ to V0
(~sẽ làm, ~để làm)

Rolidge Motors plans to expand into Europe.

Rolidge Motors có kế hoạch mở rộng sang châu Âu.

We are continually striving to improve our services.

Chúng tôi liên tục nỗ lực để cải thiện dịch vụ.

② Vai trò của to V0: Tính từ / Trạng từ

to V0 đóng vai trò tính từ / trạng từ

Tính từ
(~để, ~làm)
We’re seeking a way to work effectively.
Chúng tôi đang tìm cách để làm việc hiệu quả.
Trạng từ
(~để làm)
To lower travel expenses, we will hold a video conference meeting.
Để giảm chi phí công tác, chúng tôi sẽ tổ chức họp qua video.
= In order to lower travel expenses, …

Cụm <danh từ + to V0> thường gặp

a plan to ~kế hoạch làm gìa time to ~thời điểm để làm gì
a way to ~cách để làm gìan ability to ~khả năng làm gì
a right to ~quyền làm gìan attempt to ~nỗ lực làm gì
an effort to ~nỗ lực làm gìa chance/an opportunity to ~cơ hội làm gì

You will have an opportunity to attend the reception.

Bạn sẽ có cơ hội tham dự buổi tiệc chiêu đãi.

We make every effort to improve efficiency.

Chúng tôi nỗ lực hết sức để nâng cao hiệu quả.

③ Cụm to V0 thường gặp

Cụm <be động từ + tính từ/phân từ + to V0> thường gặp

be eager to ~khao khát làm gìbe asked to ~được yêu cầu làm gì
be ready to ~sẵn sàng làm gìbe invited to ~được mời làm gì
be willing to ~sẵn lòng làm gìbe scheduled to ~dự kiến làm gì
be (un)able to ~có (không có) khả năng làm gìbe supposed to ~được cho là cần làm gì
be sure to ~chắc chắn làm gìbe required to ~bắt buộc phải làm gì
be honored to ~vinh dự được làm gìbe advised to ~được khuyến nghị làm gì
be likely to ~có khả năng sẽ làm gìbe pleased to ~vui mừng được làm gì

Employees are able to correct their information by themselves.

Nhân viên có thể tự chỉnh sửa thông tin của mình.

The board meeting is scheduled to run until 5:30 P.M.

Cuộc họp hội đồng quản trị dự kiến kéo dài đến 5:30 chiều.

Cụm <động từ + tân ngữ + to V0> thường gặp

Trong câu 5 thành phần (S+V+O+C), hãy ghi nhớ kỹ cấu trúc to V0 bổ nghĩa cho tân ngữ.

advise khuyên
remind nhắc nhở
require yêu cầu
allow cho phép
expect mong đợi
encourage khuyến khích
+ tân ngữ + to V0
(~ làm điều gì đó)

Dutt Gym encourages its members to work out regularly.

Phòng gym Dutt khuyến khích hội viên tập luyện thường xuyên.

④ Vai trò của động danh từ

Động danh từ chỉ đóng vai trò danh từ, được dùng làm chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ trong câu.

Chủ ngữ
Preparing the conference was a challenging task.
Việc chuẩn bị hội nghị là một nhiệm vụ khó khăn.
Tân ngữ
[Sau động từ]
Please avoid operating equipment before 9:30 A.M.
Xin tránh vận hành thiết bị trước 9 giờ 30 sáng.
[Sau giới từ]
Most accidents can be reduced by wearing a seat belt.
Hầu hết tai nạn có thể giảm bớt nhờ việc thắt dây an toàn.
Bổ ngữ
Our mission is developing a new eco-friendly vehicle.
Sứ mệnh của chúng tôi là phát triển một loại xe thân thiện với môi trường mới.

Động từ lấy động danh từ làm tân ngữ

Các động từ lấy động danh từ làm tân ngữ hầu hết mang nghĩa nói về việc xảy ra tại hoặc trước thời điểm nói, hoàn thành, đề nghị, hoặc phủ định.

enjoy thích thú
recommend đề xuất
include bao gồm
mind phiền
consider cân nhắc
keep tiếp tục
give up[quit] từ bỏ
finish[complete] hoàn thành
suggest đề nghị
avoid tránh
put off hoãn lại
discontinue ngừng lại
+ động danh từ
(~việc, ~sự làm gì)

We recommend making reservations in advance.

Chúng tôi khuyến nghị đặt chỗ trước.

Phân biệt động danh từ và danh từ

Động danh từ có thể lấy danh từ làm tân ngữ phía sau, nhưng danh từ thì không thể có tân ngữ. Trước danh từ có thể có mạo từ (a/an/the) hoặc tính từ.

So sánh
The CEO suggested (extending / extension) the range of products.
Giám đốc điều hành đề xuất mở rộng phạm vi sản phẩm.
The CEO suggested an (extending / extension) of bus lines.
Giám đốc điều hành đề xuất việc mở rộng các tuyến xe buýt.

⑤ Cụm động danh từ thường gặp

Thành ngữ với động danh từ

on/upon + -ing ~ngay khi làm gìspend + thời gian/tiền + -ing ~dành thời gian/tiền để làm gì
by -ing ~bằng cách làm gìhave difficulty + -ing ~gặp khó khăn khi làm gì
be busy + -ing ~bận rộn làm gìhave trouble + -ing ~gặp rắc rối khi làm gì
be capable of + -ing ~có khả năng làm gìprevent A from + -ing ~ngăn A làm gì

Upon receiving your payment, we will send you an e-mail confirmation.

Ngay khi nhận được khoản thanh toán của bạn, chúng tôi sẽ gửi email xác nhận.

Giới từ to + động danh từ / danh từ

Sau giới từ to không thể là động từ nguyên mẫu, vì vậy hãy học thuộc cả phần đuôi -ing đi kèm.

adapt to + -ing ~thích nghi vớibe related to + -ing ~liên quan đến
object to + -ing ~phản đốibe opposed to + -ing ~phản đối
contribute to + -ing ~đóng góp chobe dedicated[devoted] to + -ing ~cống hiến cho
look forward to + -ing ~mong chờbe committed to + -ing ~tận tâm với
pay attention to + -ing ~chú ý đếnbe accustomed[used] to + -ing ~quen thuộc với

Mr. Eiffel is accustomed to working remotely as an engineer.

Ông Eiffel đã quen với việc làm việc từ xa với tư cách kỹ sư.

We are committed to providing you with reliable wireless service.

Chúng tôi tận tâm cung cấp cho bạn dịch vụ không dây đáng tin cậy.

PHẦN 2Bài tập vận dụng
Set 1 (10 câu)
08:00
🔒 Hoàn thành và nộp Set 0 để mở Set này
1. _______ is possible for a robot to carry out several tasks at the same time.
(Từ vựng: possible (adj): có thể; carry out: thực hiện; at the same time: cùng lúc)
(A) It
(B) This
(C) That
(D) There
Đáp án & giải thích

Đáp án: (A) It

Cấu trúc: It is + adj + (for O) + to V (Thật là … cho ai đó làm gì).

Giải thích: Đây là cấu trúc chủ ngữ giả “It”. Ta không dùng This/That/There trong cấu trúc này.

2. Ms. Adrina hopes to _______ the deadline to finish her financial report.
(Từ vựng: hope (v): hy vọng; extend (v): gia hạn, kéo dài; deadline (n): hạn chót)
(A) extend
(B) extending
(C) extends
(D) extension
Đáp án & giải thích

Đáp án: (A) extend

Cấu trúc: Hope + to V (Hy vọng làm gì).

Giải thích: Trước chỗ trống có sẵn chữ “to”, do đó ta chỉ cần điền động từ nguyên thể “extend”.

3. Duncan Enterprise plans _______ its first store in Manila this year.
(Từ vựng: plan (v): lên kế hoạch)
(A) to open
(B) opened
(C) opening
(D) opens
Đáp án & giải thích

Đáp án: (A) to open

Cấu trúc: Plan + to V (Lên kế hoạch làm gì).

Giải thích: “Plan” luôn đi với động từ nguyên thể có “to”.

4. To avoid _______ a late fee, you have to return the books by the due date.
(Từ vựng: avoid (v): tránh; late fee (n): phí phạt trễ hạn; due date (n): ngày hạn chót)
(A) paying
(B) pay
(C) to pay
(D) paid
Đáp án & giải thích

Đáp án: (A) paying

Cấu trúc: Avoid + V-ing (Tránh làm việc gì).

Giải thích: Động từ “avoid” luôn yêu cầu một danh động từ (V-ing) đi sau nó.

5. If you wish to pay for this computer workshop by ——- your credit card, please contact Linda Wagner at 555-4236.
(Từ vựng: wish (v): muốn; credit card (n): thẻ tín dụng)
(A) used
(B) using
(C) usage
(D) usable
Đáp án & giải thích

Đáp án: (B) using

Cấu trúc: Giới từ (by, in, on, at, for…) + V-ing.

Giải thích: Chỗ trống nằm ngay sau giới từ “by” (bằng cách), do đó ta điền V-ing.

6. Visit us before May 1 in order to ——- advantage of this special offer.
(Từ vựng: take advantage of: tận dụng; offer (n): lời chào hàng, ưu đãi)
(A) take
(B) taking
(C) took
(D) takes
Đáp án & giải thích

Đáp án: (A) take

Cấu trúc: In order to + V nguyên thể.

Giải thích: Tương tự câu 3, cấu trúc In order to + V nguyên thể.

7. We are eager to ——- with the community.
(Từ vựng: eager (adj): háo hức; cooperate (v): hợp tác)
(A) cooperate
(B) cooperation
(C) cooperating
(D) cooperated
Đáp án & giải thích

Đáp án: (A) cooperate

Cấu trúc: Be eager to V (Háo hức làm gì).

8. I’m pleased to ——- you a position as a sales associate.
(Từ vựng: pleased (adj): vui lòng, hân hạnh; sales associate (n): nhân viên bán hàng)
(A) offer
(B) offering
(C) offers
(D) offered
Đáp án & giải thích

Đáp án: (A) offer

Cấu trúc: Be pleased to V (Rất hân hạnh khi làm gì).

9. Interns are required ——- with team members for a month.
(Từ vựng: intern (n): thực tập sinh; require (v): yêu cầu)
(A) to work
(B) working
(C) work
(D) worked
Đáp án & giải thích

Đáp án: (A) to work

Cấu trúc: Be required to V (Được yêu cầu phải làm gì).

10. The sales representative recommended ——- furniture online.
(Từ vựng: sales representative (n): đại diện bán hàng; recommend (v): gợi ý, đề xuất; furniture (n): đồ nội thất)
(A) ordering
(B) to order
(C) order
(D) ordered
Đáp án & giải thích

Đáp án: (A) ordering

Cấu trúc: Recommend + V-ing (Khuyên/đề xuất làm việc gì).

Giải thích: Khi động từ “recommend” không có người nhận (khuyên ai đó làm gì) thì động từ theo sau bắt buộc phải ở dạng V-ing.

Set 2 (10 câu)
08:00
🔒 Hoàn thành và nộp Set 1 để mở Set này
1. The company may decide ——- additional staff.
(Từ vựng: decide (v): quyết định; additional (adj): thêm vào, bổ sung; staff (n): nhân viên)
(A) hires
(B) to hire
(C) hiring
(D) hired
Đáp án & giải thích

Đáp án: (B) to hire

Cấu trúc: Decide + to V (Quyết định làm gì).

Giải thích: Động từ “decide” luôn đi kèm với một động từ nguyên thể có “to”. Câu này dịch là: “Công ty có thể quyết định thuê thêm nhân viên.”

2. Duties for interns will include ——- a company database.
(Từ vựng: duty (n): nhiệm vụ, bổn phận; intern (n): thực tập sinh; include (v): bao gồm; database (n): cơ sở dữ liệu)
(A) to update
(B) updating
(C) update
(D) updated
Đáp án & giải thích

Đáp án: (B) updating

Cấu trúc: Include + V-ing (Bao gồm việc làm gì).

Giải thích: Đứng sau động từ “include”, ta phải dùng danh động từ (V-ing). Câu này dịch là: “Nhiệm vụ của thực tập sinh sẽ bao gồm việc cập nhật cơ sở dữ liệu công ty.”

3. Flower By You allows customers ——- and cut flowers themselves.
(Từ vựng: allow (v): cho phép; customer (n): khách hàng)
(A) to choose
(B) choosing
(C) chose
(D) choose
Đáp án & giải thích

Đáp án: (A) to choose

Cấu trúc: Allow + Sb + to V (Cho phép ai làm gì).

Giải thích: Có tân ngữ chỉ người “customers”, ta dùng “to V”.

4. Representatives from Vinpow, Inc., are scheduled ——- our office on Wednesday afternoon.
(Từ vựng: representative (n): người đại diện; schedule (v): lên lịch)
(A) visit
(B) visiting
(C) having visited
(D) to visit
Đáp án & giải thích

Đáp án: (D) to visit

Cấu trúc: Be scheduled + to V (Được lên lịch để làm gì).

5. Those who wish ——- in tomorrow’s walking tour must meet in the hotel lobby at 10:00 a.m.
(Từ vựng: wish (v): mong muốn; participate (v): tham gia)
(A) participating
(B) will participate
(C) to participate
(D) participate
Đáp án & giải thích

Đáp án: (C) to participate

Cấu trúc: Wish + to V (Mong muốn làm gì).

6. Nearly seventeen thousand people are expected to ——- the auto show in Tianjin later this month.
(Từ vựng: expect (v): dự kiến, mong đợi; auto show (n): triển lãm ô tô)
(A) visited
(B) visiting
(C) visit
(D) visits
Đáp án & giải thích

Đáp án: (C) visit

Cấu trúc: Be expected to V.

Giải thích: Đã có “are expected to”, ta chỉ cần điền V nguyên thể.

7. The CEO Matt Kelly has decided ——- tomorrow’s company picnic because of the forecasted storm.
(Từ vựng: decide (v): quyết định; forecasted storm (n): cơn bão được dự báo)
(A) to cancel
(B) canceling
(C) cancellation
(D) that cancels
Đáp án & giải thích

Đáp án: (A) to cancel

Cấu trúc: Decide + to V (Quyết định làm gì).

8. Ledesma Hotel’s employee manual includes guidelines for ——- guest complaints.
(Từ vựng: guideline (n): nguyên tắc chỉ đạo; handle (v): xử lý; complaint (n): lời phàn nàn)
(A) handling
(B) handles
(C) handle
(D) to handle
Đáp án & giải thích

Đáp án: (A) handling

Cấu trúc: Sau giới từ “for” phải dùng V-ing.

9. Mr. Artino will set up interviews for the accounting position once he finishes ——- the applications.
(Từ vựng: finish (v): hoàn thành; application (n): đơn ứng tuyển)
(A) review
(B) reviewed
(C) reviewing
(D) to review
Đáp án & giải thích

Đáp án: (C) reviewing

Cấu trúc: Finish + V-ing (Hoàn thành việc gì).

10. Through its new internal message boards, Kevell Corporation is aiming ——- interaction among employees.
(Từ vựng: aim (v): hướng tới, nhắm mục tiêu; interaction (n): sự tương tác)
(A) having increased
(B) increase
(C) increased
(D) to increase
Đáp án & giải thích

Đáp án: (D) to increase

Cấu trúc: Aim + to V (Mục tiêu làm gì).

Set 3 (10 câu)
08:00
🔒 Hoàn thành và nộp Set 2 để mở Set này
1. One of your tasks as a computer programmer is _______ our Web site.
(Từ vựng: task (n): nhiệm vụ; computer programmer (n): lập trình viên máy tính; update (v): cập nhật)
(A) update
(B) to update
(C) updating
(D) updated
Đáp án & giải thích

Đáp án: (B) to update

Cấu trúc: To be + to V (Dùng để chỉ mục đích, nhiệm vụ).

Giải thích: Chủ ngữ là “One of your tasks” (Một trong những nhiệm vụ của bạn là…). Chỗ trống cần một động từ nguyên thể có “to” để làm bổ ngữ, chỉ ra nhiệm vụ đó là gì (để cập nhật).

2. Ms. Dodson has so many assignments _______ complete that she cannot take a day off.
(Từ vựng: assignment (n): bài tập, nhiệm vụ được giao; complete (v): hoàn thành; take a day off: nghỉ một ngày)
(A) for
(B) to
(C) in
(D) at
Đáp án & giải thích

Đáp án: (B) to

Cấu trúc: Danh từ (assignments) + to V (Để làm gì).

Giải thích: Ở đây ta cần cấu trúc chỉ mục đích bổ nghĩa cho danh từ “assignments” (nhiều nhiệm vụ để hoàn thành). Do đó, ta điền giới từ “to” để tạo thành cụm “to complete”.

3. _______ fine furniture, Mr. Taylor uses special wood that is not available in stores.
(Từ vựng: furniture (n): đồ nội thất; available (adj): có sẵn)
(A) To build
(B) To building
(C) Build
(D) Building
Đáp án & giải thích

Đáp án: (A) To build

Cấu trúc: To V, S + V… (Để làm gì đó, ai đó làm gì…).

Giải thích: Chỗ trống đứng đầu câu, ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy. Đây là cấu trúc chỉ mục đích (“Để đóng đồ nội thất tốt, ông Taylor dùng…”). Ta dùng “To V”. Phương án (B) sai ngữ pháp vì sau “to” phải là V nguyên thể.

4. Teachers are _______ to arrive early on Monday in order to meet the new students.
(Từ vựng: arrive (v): đến nơi; expect (v): mong đợi (be expected to: được kỳ vọng/yêu cầu phải làm gì))
(A) expectations
(B) expected
(C) expecting
(D) expect
Đáp án & giải thích

Đáp án: (B) expected

Cấu trúc: Be + P2 (bị động) + to V.

Giải thích: Cấu trúc bị động “are expected to arrive” (Giáo viên được yêu cầu/kỳ vọng đến sớm). Không dùng (A) vì là danh từ, (C) dạng chủ động không hợp nghĩa, (D) sai ngữ pháp (sau “are” không dùng V nguyên thể).

5. We at TPG Financial Planning welcome the opportunity _______ you in your business.
(Từ vựng: opportunity (n): cơ hội; assist (v): hỗ trợ, giúp đỡ)
(A) assisting
(B) to assist
(C) assisted
(D) assistant
Đáp án & giải thích

Đáp án: (B) to assist

Cấu trúc: Opportunity + to V (Cơ hội để làm gì).

Giải thích: Cụm “to V” đóng vai trò bổ nghĩa cho danh từ “opportunity” đứng trước nó.

6. _______ arriving at the airport, take the free shuttle bus to the Hotel Marois.
(Từ vựng: arrive at (v): đến (địa điểm nhỏ); shuttle bus (n): xe buýt trung chuyển (chạy tuyến cố định))
(A) On
(B) From
(C) To
(D) At
Đáp án & giải thích

Đáp án: (A) On

Cấu trúc: On / Upon + V-ing (Ngay khi làm gì…).

Giải thích: Đây là cấu trúc rút gọn, “On arriving” = “When you arrive” (Ngay khi đến sân bay, hãy bắt xe…). Các giới từ From, To, At không đi với V-ing mang nghĩa “khi” trong trường hợp này.

7. Mr. Jung will present the results of the marketing study to the president after he has had a chance ——- them.
(Từ vựng: present (v): trình bày; chance (n): cơ hội; review (v): xem xét lại)
(A) to review
(B) reviewer
(C) reviewed
(D) is reviewing
Đáp án & giải thích

Đáp án: (A) to review

Cấu trúc: Have a chance + to V (Có cơ hội làm gì).

Giải thích: “To V” bổ nghĩa cho danh từ “chance” ngay phía trước.

8. The roadwork is expected ——- in about two weeks.
(Từ vựng: roadwork (n): việc làm đường; expect (v): dự kiến, mong đợi)
(A) to be completed
(B) complete
(C) completing
(D) completed
Đáp án & giải thích

Đáp án: (A) to be completed

Cấu trúc: Be expected to V (Được dự kiến sẽ…).

Giải thích: Ở đây dùng thể bị động “to be completed” (được hoàn thành) vì chủ ngữ là vật (công trình làm đường).

9. ——- change your reservation, visit our Web site.
(Từ vựng: change (v): thay đổi; reservation (n): sự đặt chỗ trước)
(A) To
(B) For
(C) In
(D) With
Đáp án & giải thích

Đáp án: (A) To

Cấu trúc: To + V, S + V… (Để làm gì, hãy…).

Giải thích: Chỗ trống đứng đầu câu chỉ mục đích, theo sau là động từ nguyên thể “change”, ta dùng giới từ “To” để tạo thành cụm “To change” (Để thay đổi…). “For” thường cộng với V-ing hoặc Noun.

10. Residents are invited ——- in the community cleanup event.
(Từ vựng: resident (n): cư dân; invite (v): mời; participate in (v): tham gia vào; cleanup event (n): sự kiện dọn dẹp)
(A) to participate
(B) participating
(C) participate
(D) participated
Đáp án & giải thích

Đáp án: (A) to participate

Cấu trúc: Be invited + to V (Được mời làm gì).

Giải thích: Đây là thể bị động của cấu trúc “Invite sb to do sth” (Mời ai làm gì). Cư dân được mời (để) tham gia vào sự kiện.

Set 4 (10 câu)
08:00
🔒 Hoàn thành và nộp Set 3 để mở Set này
1. The awards ceremony is to ——- with a performance at 5:00 P.M.
(Từ vựng: ceremony (n): buổi lễ; performance (n): màn trình diễn)
(A) begin
(B) began
(C) begins
(D) beginning
Đáp án & giải thích

Đáp án: (A) begin

Cấu trúc: Be to + V nguyên thể (Sắp sửa/Dự định làm gì).

Giải thích: Chỗ trống nằm sau “is to”, ta điền ngay một động từ nguyên thể.

2. Ms. Sekibo’s paper focuses on ways ——- with sudden changes in market conditions.
(Từ vựng: focus on (v): tập trung vào; ways (n): những cách thức; deal with (v): đối phó, giải quyết; sudden (adj): đột ngột)
(A) are dealing
(B) dealt
(C) deal
(D) to deal
Đáp án & giải thích

Đáp án: (D) to deal

Cấu trúc: Ways + to V (Cách để làm gì).

Giải thích: Đứng sau danh từ “ways” để bổ nghĩa cho nó (những cách để đối phó), ta dùng “to V”.

3. Allaire Management, Inc., requires detailed information about your company ——- set up an online business profile.
(Từ vựng: require (v): yêu cầu; profile (n): hồ sơ)
(A) besides
(B) in order to
(C) because
(D) by means of
Đáp án & giải thích

Đáp án: (B) in order to

Giải thích: Phía sau chỗ trống là động từ nguyên thể “set up”. Chỉ có in order to + V (để làm gì) là phù hợp ngữ pháp. “Besides / Because / By means of” không đi trực tiếp với V nguyên thể.

4. Jeongsan Appliances ——- cleaning the filter of your air conditioner unit at least twice per year.
(Từ vựng: filter (n): bộ lọc; recommend (v): khuyên/đề xuất)
(A) provides
(B) conducts
(C) recommends
(D) agrees
Đáp án & giải thích

Đáp án: (C) recommends

Cấu trúc: Dựa vào “cleaning” (V-ing) phía sau.

Giải thích: Trong 4 đáp án, chỉ có Recommend + V-ing là đúng ngữ pháp. (Agrees to V).

5. It is important for businesses to find effective ways of ——- new customers.
(Từ vựng: effective (adj): hiệu quả; attract (v): thu hút)
(A) attracts
(B) attracting
(C) attraction
(D) attractive
Đáp án & giải thích

Đáp án: (B) attracting

Cấu trúc: Sau giới từ “of” dùng V-ing.

6. _______ yourself to the audience is the first step of your presentation.
(Từ vựng: introduce (v): giới thiệu; audience (n): khán giả)
(A) Introduction
(B) Introducing
(C) Introduce
(D) To introduced
Đáp án & giải thích

Đáp án: (B) Introducing

Cấu trúc: V-ing làm Chủ ngữ.

Giải thích: Chỗ trống đứng đầu câu, đóng vai trò là chủ ngữ của động từ “is”. Tuy “Introduction” (A) cũng là danh từ, nhưng phía sau có tân ngữ “yourself”, nên ta phải dùng một danh động từ (V-ing) là “Introducing” (Việc giới thiệu bản thân…).

7. All employees of Future Styles Co. are looking forward to ——- their new designers.
(Từ vựng: look forward to: mong đợi, mong chờ; designer (n): nhà thiết kế)
(A) meet
(B) met
(C) meeting
(D) have met
Đáp án & giải thích

Đáp án: (C) meeting

Cấu trúc: Look forward to + V-ing (Mong chờ việc gì).

Giải thích: Rất nhiều học viên nhầm lẫn sau “to” luôn là V nguyên thể. Nhưng trong cụm “look forward to”, chữ “to” là giới từ, nên bắt buộc theo sau phải là V-ing hoặc Danh từ.

8. He was looking forward to ——- work on the project.
(Từ vựng: look forward to: mong đợi, mong chờ; project (n): dự án)
(A) begin
(B) beginning
(C) begins
(D) began
Đáp án & giải thích

Đáp án: (B) beginning

Cấu trúc: Look forward to + V-ing (Mong chờ việc gì).

Giải thích: Giống như câu ở phần trước, chữ “to” trong cụm “look forward to” là giới từ, nên bắt buộc theo sau phải là V-ing. (Anh ấy đang mong chờ việc bắt đầu công việc…).

9. A few employees have expressed interest in ——- a lunchtime book club.
(Từ vựng: interest (n): sự quan tâm; create (v): tạo ra)
(A) create
(B) creates
(C) creation
(D) creating
Đáp án & giải thích

Đáp án: (D) creating

Cấu trúc: Sau giới từ “in” cần một V-ing.

Giải thích: Cần V-ing để mang theo tân ngữ “a lunchtime book club” phía sau. Không chọn Danh từ “creation” vì không thể tác động trực tiếp lên tân ngữ nếu thiếu giới từ “of”.

10. The CEO of the company has long considered ——- the firm into overseas markets.
(Từ vựng: consider (v): cân nhắc; expand (v): mở rộng)
(A) expand
(B) expands
(C) expanding
(D) expansion
Đáp án & giải thích

Đáp án: (C) expanding

Cấu trúc: Consider + V-ing (Cân nhắc việc gì).

Giải thích: Phải dùng V-ing vì phía sau có tân ngữ “the firm”.

Set 5 (10 câu)
08:00
🔒 Hoàn thành và nộp Set 4 để mở Set này
1. Installing solar panels on the roof has contributed ——- our electricity bill.
(Từ vựng: contribute (v): đóng góp; lower (v): làm giảm)
(A) to have lowered
(B) to be lowered
(C) to lowering
(D) to lower
Đáp án & giải thích

Đáp án: (C) to lowering

Cấu trúc: Contribute to + V-ing (Góp phần vào việc gì).

Giải thích: Đây là cấu trúc “bẫy”, chữ “to” ở đây là giới từ, không phải “to V”.

2. Some employees objected to ——- shorter lunch breaks from next month.
(Từ vựng: object (v): phản đối; break (n): giờ nghỉ)
(A) take
(B) have taken
(C) be taken
(D) taking
Đáp án & giải thích

Đáp án: (D) taking

Cấu trúc: Object to + V-ing (Phản đối việc gì).

Giải thích: Tiếp tục là một bẫy “to + V-ing” kinh điển của TOEIC.

3. Nate Trevino, the star of Northside Law, is looking forward to ——- the show’s second season this summer.
(Từ vựng: look forward to: mong chờ; film (v): quay phim)
(A) film
(B) filming
(C) filmed
(D) films
Đáp án & giải thích

Đáp án: (B) filming

Cấu trúc: Look forward to + V-ing (Mong đợi việc gì).

4. The management team decided _______ the project because of budget constraints.
(Từ vựng: management team (n): ban quản lý; decide (v): quyết định; budget constraint (n): sự hạn hẹp/thắt chặt ngân sách)
(A) cancel
(B) to cancel
(C) canceling
(D) canceled
Đáp án & giải thích

Đáp án: (B) to cancel

Cấu trúc: Decide + to V (Quyết định làm gì).

Giải thích: Chỗ trống đứng ngay sau động từ “decided”, theo quy tắc ta phải dùng động từ nguyên thể có “to”.

5. To _______ clinic volunteers, Laradore Hospital administrators will provide refreshments.
(Từ vựng: clinic volunteer (n): tình nguyện viên phòng khám; administrator (n): quản trị viên; refreshments (n): đồ ăn thức uống nhẹ)
(A) thankful
(B) thanks
(C) thanking
(D) thank
Đáp án & giải thích

Đáp án: (D) thank

Cấu trúc: To + V (nguyên thể) chỉ mục đích.

Giải thích: Đứng sau “To” chỉ mục đích ở đầu câu phải là một động từ nguyên thể. “Thank” (cảm ơn) là động từ nguyên thể. (A) là tính từ, (B) là danh từ số nhiều/động từ thêm “s”, (C) là V-ing.

6. In order to _______ properly, this machine must be serviced at regular intervals.
(Từ vựng: properly (adv): một cách đúng đắn, ổn định; service (v): bảo dưỡng; at regular intervals: định kỳ, thường xuyên)
(A) functions
(B) functional
(C) functioning
(D) function
Đáp án & giải thích

Đáp án: (D) function

Cấu trúc: In order to + V (nguyên thể): Để làm gì.

Giải thích: Theo cấu trúc, sau “in order to” phải là động từ nguyên thể. “Function” ở đây đóng vai trò là động từ (hoạt động).

7. We are pleased _______ subscribers’ letters on matters of interest to our readers.
(Từ vựng: pleased (adj): vui mừng, hài lòng; subscriber (n): người đăng ký (báo/tạp chí); publish (v): xuất bản, đăng tải)
(A) to publish
(B) publishing
(C) publish
(D) published
Đáp án & giải thích

Đáp án: (A) to publish

Cấu trúc: Be pleased + to V (Vui mừng khi làm gì).

Giải thích: Sau tính từ chỉ cảm xúc “pleased”, ta dùng “to V”.

8. The dieticians recommend _______ a well-balanced and healthy breakfast daily.
(Từ vựng: dietician (n): chuyên gia dinh dưỡng; recommend (v): đề xuất, khuyên; well-balanced (adj): cân bằng (dinh dưỡng))
(A) eating
(B) eat
(C) to eat
(D) eaten
Đáp án & giải thích

Đáp án: (A) eating

Cấu trúc: Recommend + V-ing (Khuyên làm gì).

Giải thích: Động từ “recommend” khi không có tân ngữ chỉ người ở giữa thì bắt buộc đi cùng V-ing.

9. The business consultant suggests ——- the merger plan carefully before negotiations begin.
(Từ vựng: consultant (n): người cố vấn; suggest (v): đề xuất, gợi ý; merger (n): sự sáp nhập)
(A) review
(B) reviews
(C) reviewing
(D) reviewed
Đáp án & giải thích

Đáp án: (C) reviewing

Cấu trúc: Suggest + V-ing (Gợi ý/đề xuất làm việc gì).

Giải thích: Đứng ngay sau động từ “suggests”, ta bắt buộc phải dùng một danh động từ (V-ing).

10. The entire sales team must meet the annual target ——- qualify for performance bonuses.
(Từ vựng: meet the target: đạt chỉ tiêu; qualify for (v): đủ điều kiện cho…; bonus (n): tiền thưởng)
(A) in order to
(B) instead of
(C) even if
(D) so that
Đáp án & giải thích

Đáp án: (A) in order to

Cấu trúc: In order to + V (nguyên thể) (Để / Nhằm mục đích làm gì).

Giải thích: Sau chỗ trống là “qualify” (động từ nguyên thể). “In order to” đi được với V nguyên thể. “Instead of” + V-ing. “Even if” và “So that” + Mệnh đề (S + V).

Set 6 (10 câu)
08:00
🔒 Hoàn thành và nộp Set 5 để mở Set này
1. It is important for companies ——- professional development opportunities in order to retain qualified staff.
(Từ vựng: important (adj): quan trọng; opportunity (n): cơ hội; retain (v): giữ chân (nhân sự))
(A) offering
(B) offer
(C) to offer
(D) offered
Đáp án & giải thích

Đáp án: (C) to offer

Cấu trúc: It is + Adj + for O + to V (Thật là… cho ai đó để làm gì).

Giải thích: Đây là cấu trúc câu giả định kinh điển “It is important for companies to offer…” (Việc các công ty cung cấp… là rất quan trọng).

2. Mercox Cosmetics hopes ——- its number one ranking in consumer growth by expanding its market.
(Từ vựng: ranking (n): thứ hạng; defend (v): bảo vệ, giữ vững; expand (v): mở rộng)
(A) to defend
(B) defense
(C) defending
(D) defended
Đáp án & giải thích

Đáp án: (A) to defend

Cấu trúc: Hope + to V (Hy vọng làm gì).

Giải thích: Sau động từ “hopes” ta cần dùng “to V”.

3. The plan to ——- the Tolliver building was approved.
(Từ vựng: plan (n): kế hoạch; renovate (v): cải tạo; approve (v): phê duyệt)
(A) renovated
(B) renovate
(C) renovating
(D) renovates
Đáp án & giải thích

Đáp án: (B) renovate

Cấu trúc: Plan + to V (Kế hoạch làm gì).

Giải thích: Đã có sẵn “to” nên ta chọn V nguyên thể.

4. In order to ——- reimbursed, please present a copy of all receipts.
(Từ vựng: get reimbursed: được hoàn tiền; receipt (n): biên lai/hóa đơn)
(A) get
(B) got
(C) getting
(D) gets
Đáp án & giải thích

Đáp án: (A) get

Cấu trúc: In order to + V nguyên thể (Để làm gì).

5. They asked participants ——- in at the laboratory every week.
(Từ vựng: participant (n): người tham gia; stop in at: ghé qua; laboratory (n): phòng thí nghiệm)
(A) stop
(B) to stop
(C) stopping
(D) stopped
Đáp án & giải thích

Đáp án: (B) to stop

Cấu trúc: Ask (somebody) to V (Yêu cầu ai đó làm gì).

6. The patrons can get the current schedule by ——- the Web site.
(Từ vựng: patron (n): khách hàng quen, nhà tài trợ; schedule (n): lịch trình)
(A) visited
(B) visiting
(C) visit
(D) to visit
Đáp án & giải thích

Đáp án: (B) visiting

Cấu trúc: By + V-ing (Bằng cách làm gì).

Giải thích: Đứng ngay sau giới từ “by”, động từ phải ở dạng V-ing.

7. It is desirable ——- the ordering process for our products.
(Từ vựng: desirable (adj): đáng mong muốn, khao khát; ordering process (n): quy trình đặt hàng; simplify (v): đơn giản hóa)
(A) to simplify
(B) simplified
(C) simplifying
(D) simplify
Đáp án & giải thích

Đáp án: (A) to simplify

Cấu trúc: It is + Adj + to V (Thật là [tính từ] để làm gì).

Giải thích: Cấu trúc chủ ngữ giả “It”. Việc đơn giản hóa quy trình đặt hàng là điều rất đáng mong muốn.

8. Mr. Kardos plans ——- his poster from the printer before leaving for the conference.
(Từ vựng: plan (v): lên kế hoạch; retrieve (v): lấy lại, mang về; conference (n): hội nghị)
(A) retrieve
(B) retriever
(C) retrieved
(D) to retrieve
Đáp án & giải thích

Đáp án: (D) to retrieve

Cấu trúc: Plan + to V (Lên kế hoạch làm gì).

Giải thích: Đứng sau động từ “plans”, ta chọn V nguyên thể có “to”.

9. Management has considered ——- a ban on the personal use of work computers.
(Từ vựng: consider (v): cân nhắc; institute (v): ban hành, thiết lập; ban (n): lệnh cấm)
(A) institute
(B) instituted
(C) institution
(D) instituting
Đáp án & giải thích

Đáp án: (D) instituting

Cấu trúc: Consider + V-ing (Cân nhắc làm gì).

Giải thích: Sau động từ “considered”, ta luôn dùng danh động từ (V-ing).

10. In order to ——- overseas clients, the Majeski Group will open offices in Europe.
(Từ vựng: overseas (adj): nước ngoài, hải ngoại; accommodate (v): đáp ứng, cung cấp chỗ ở/dịch vụ)
(A) accommodation
(B) accommodates
(C) accommodate
(D) accommodating
Đáp án & giải thích

Đáp án: (C) accommodate

Cấu trúc: In order to + V nguyên thể (Để làm gì).

Giải thích: Bỏ đuôi -s, -ing hoặc đuôi danh từ -tion, ta chọn động từ nguyên thể (C).

Set 7 (10 câu)
08:00
🔒 Hoàn thành và nộp Set 6 để mở Set này
1. Mr. Lee has dedicated himself to the company and he deserves ——- a promotion.
(Từ vựng: dedicate (v): cống hiến; deserve (v): xứng đáng; promotion (n): sự thăng tiến)
(A) get
(B) to get
(C) getting
(D) gotten
Đáp án & giải thích

Đáp án: (B) to get

Cấu trúc: Deserve + to V (Xứng đáng được làm gì/nhận gì).

2. Ms. Amber gave a presentation on the necessity of ——- crucial work skills.
(Từ vựng: necessity (n): sự cần thiết; crucial (adj): quan trọng, chủ yếu)
(A) improve
(B) improves
(C) improving
(D) to improve
Đáp án & giải thích

Đáp án: (C) improving

Cấu trúc: Sau giới từ “of” phải dùng V-ing.

3. Ms. Wade motivated the staff in her department by ——- their efforts at the weekly meeting.
(Từ vựng: motivate (v): tạo động lực; praise (v): khen ngợi; effort (n): nỗ lực)
(A) praise
(B) praises
(C) praised
(D) praising
Đáp án & giải thích

Đáp án: (D) praising

Cấu trúc: By + V-ing (Bằng cách làm gì).

4. The security consultant suggests ——- extra video cameras around the outside of the warehouse.
(Từ vựng: consultant (n): cố vấn; suggest (v): gợi ý; warehouse (n): nhà kho)
(A) install
(B) installing
(C) installed
(D) installation
Đáp án & giải thích

Đáp án: (B) installing

Cấu trúc: Suggest + V-ing (Gợi ý/Đề xuất làm việc gì).

5. Kankai Corporation can access important Asian markets by ——- in the International Trade Fair in Osaka.
(Từ vựng: access (v): tiếp cận; trade fair (n): hội chợ thương mại)
(A) participating
(B) participant
(C) participate
(D) participated
Đáp án & giải thích

Đáp án: (A) participating

Cấu trúc: By + V-ing (Bằng cách).

6. The downtown marathon is likely to ——- inconvenience for Barrowville residents.
(Từ vựng: likely (adj): có khả năng; inconvenience (n): sự bất tiện)
(A) causing
(B) caused
(C) cause
(D) causes
Đáp án & giải thích

Đáp án: (C) cause

Cấu trúc: Be likely + to V (Có khả năng xảy ra việc gì).

Giải thích: Sau “to” điền V nguyên thể.

7. Rings on display in the jewelry case can be sized _______ fit any finger.
(Từ vựng: ring (n): chiếc nhẫn; on display: được trưng bày; jewelry case (n): tủ kính đựng trang sức; size (v): điều chỉnh kích cỡ)
(A) to
(B) will
(C) so
(D) upon
Đáp án & giải thích

Đáp án: (A) to

Cấu trúc: V-ed/P2 + to V (Được làm gì đó để…).

Giải thích: Câu mang nghĩa: “Nhẫn được trưng bày… có thể được điều chỉnh kích cỡ để vừa với bất kỳ ngón tay nào”. Cần giới từ “to” để tạo thành “to fit” (chỉ mục đích).

8. National Bank officials have taken the necessary steps _______ another computer system failure.
(Từ vựng: take steps: thực hiện các bước/biện pháp; prevent (v): ngăn chặn; failure (n): sự cố, hỏng hóc)
(A) prevented
(B) to prevent
(C) prevent
(D) were prevented
Đáp án & giải thích

Đáp án: (B) to prevent

Cấu trúc: Take steps + to V (Thực hiện các bước để làm gì).

Giải thích: “To prevent” chỉ mục đích của hành động “taken the necessary steps” (Thực hiện bước cần thiết để ngăn chặn…).

9. The board of Lee & Zhang, Inc. has concluded that it is time _______ the computer network.
(Từ vựng: board (n): ban giám đốc; conclude (v): kết luận; upgrade (v): nâng cấp)
(A) upgrades
(B) will upgrade
(C) to upgrade
(D) upgrading
Đáp án & giải thích

Đáp án: (C) to upgrade

Cấu trúc: It is time + to V (Đã đến lúc làm gì).

Giải thích: Dấu hiệu nhận biết rõ ràng là cụm “it is time”, phía sau luôn dùng động từ nguyên thể có “to”.

10. We at the Ribeiro Agency strive ——- all communication with our clients clear and to the point.
(Từ vựng: strive (v): cố gắng, phấn đấu; clear (adj): rõ ràng; to the point: đúng trọng tâm)
(A) to make
(B) making
(C) to be made
(D) having made
Đáp án & giải thích

Đáp án: (A) to make

Cấu trúc: Strive + to V (Cố gắng/phấn đấu để làm gì).

Giải thích: Theo cấu trúc cố định của động từ “strive”, ta điền động từ nguyên thể có “to”. Dạng chủ động vì phía sau có tân ngữ “all communication”.

Set 8 (10 câu)
08:00
🔒 Hoàn thành và nộp Set 7 để mở Set này
1. ——- Dr. Winston, we will be holding a banquet.
(Từ vựng: honor (v): tôn vinh; banquet (n): bữa tiệc lớn)
(A) Honor
(B) To honor
(C) Honoring
(D) Honored
Đáp án & giải thích

Đáp án: (B) To honor

Giải thích: Nằm ở đầu câu, ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy, dùng “To V” để chỉ mục đích (Để tôn vinh bác sĩ Winston, chúng tôi sẽ tổ chức…).

2. In an effort to ——- congestion, the city changed parking regulations.
(Từ vựng: effort (n): nỗ lực; limit (v): hạn chế; congestion (n): sự tắc nghẽn (giao thông))
(A) limit
(B) limited
(C) limiting
(D) limits
Đáp án & giải thích

Đáp án: (A) limit

Cấu trúc: In an effort + to V (Trong nỗ lực làm gì).

3. In an effort ——- efficiency, Loggia Home Furnishings has adopted new production methods.
(Từ vựng: efficiency (n): hiệu suất, sự hiệu quả; adopt (v): áp dụng; method (n): phương pháp)
(A) to improve
(B) improve
(C) improved
(D) be improved
Đáp án & giải thích

Đáp án: (A) to improve

Cấu trúc: In an effort + to V (Trong nỗ lực để làm gì).

Giải thích: Cụm từ cố định chỉ mục đích, luôn đi kèm với động từ nguyên thể có “to”.

4. The vice president of KWR Glassware, will soon announce his decision about ——- operations at the Seoul plant.
(Từ vựng: vice president (n): phó chủ tịch; announce (v): thông báo; suspend (v): đình chỉ, tạm ngưng; plant (n): nhà máy)
(A) suspending
(B) to suspend
(C) suspends
(D) suspend
Đáp án & giải thích

Đáp án: (A) suspending

Cấu trúc: Giới từ + V-ing.

Giải thích: Chỗ trống nằm ngay sau giới từ “about” (về việc…), do đó động từ phải thêm đuôi -ing.

5. Mr. Tsu said he was ——- to be named Businessperson of the Year and thanked his staff members for their support.
(Từ vựng: to be named: được xướng tên, được bổ nhiệm; honor (v/n): tôn vinh / danh dự)
(A) honor
(B) honors
(C) honored
(D) honorable
Đáp án & giải thích

Đáp án: (C) honored

Cấu trúc: Be honored + to V (Rất vinh dự được làm gì).

Giải thích: Dùng phân từ hai (ed) đóng vai trò như tính từ để chỉ cảm xúc của người (“Ông Tsu nói rằng ông ấy cảm thấy rất vinh dự khi được…”).

6. Because of the large number of résumés received each month, we are unable ——- to every job applicant.
(Từ vựng: résumé (n): sơ yếu lý lịch; unable (adj): không thể; applicant (n): ứng viên)
(A) respond
(B) responding
(C) response
(D) to respond
Đáp án & giải thích

Đáp án: (D) to respond

Cấu trúc: Be able/unable + to V (Có thể / Không thể làm gì).

7. Kunkel Marketing customizes its advertising strategy ——- clients’ needs.
(Từ vựng: customize (v): tùy chỉnh; strategy (n): chiến lược; meet the needs: đáp ứng nhu cầu)
(A) to meet
(B) will meet
(C) meeting
(D) meets
Đáp án & giải thích

Đáp án: (A) to meet

Cấu trúc: Dùng To V chỉ mục đích.

Giải thích: Tùy chỉnh chiến lược để đáp ứng nhu cầu…

8. Since Goldstone’s revenue comes increasingly from online sources, the decision ——- certain store locations is a natural one.
(Từ vựng: revenue (n): doanh thu; decision (n): quyết định)
(A) to close
(B) closed
(C) closely
(D) closing
Đáp án & giải thích

Đáp án: (A) to close

Cấu trúc: Decision + to V (Quyết định làm gì).

Giải thích: Cụm “to V” bổ nghĩa làm rõ cho danh từ “decision” đứng trước.

9. The professor always assigns additional readings ——- what was covered in the chemistry class.
(Từ vựng: assign (v): giao (bài tập); reinforce (v): củng cố)
(A) reinforced
(B) is reinforcing
(C) reinforces
(D) to reinforce
Đáp án & giải thích

Đáp án: (D) to reinforce

Cấu trúc: Dùng To V chỉ mục đích.

Giải thích: Giao thêm bài đọc để củng cố…

10. Employees are not ——- to telecommute, except when there is bad weather.
(Từ vựng: telecommute (v): làm việc từ xa (tại nhà); allow (v): cho phép)
(A) allowed
(B) allowing
(C) allowance
(D) allow
Đáp án & giải thích

Đáp án: (A) allowed

Cấu trúc: Be allowed + to V (Được cho phép làm gì — thể bị động).

Giải thích: Nhân viên “không được cho phép” làm việc từ xa.

Set 9 (10 câu)
08:00
🔒 Hoàn thành và nộp Set 8 để mở Set này
1. Due to traffic on Hemlock Avenue, motorists are urged ——- alternative routes into the city center.
(Từ vựng: urge (v): hối thúc, khuyên nài; alternative route (n): tuyến đường thay thế)
(A) be taking
(B) take
(C) took
(D) to take
Đáp án & giải thích

Đáp án: (D) to take

Cấu trúc: Be urged + to V (Được hối thúc làm gì — thể bị động của Urge Sb to V).

2. Mayor Barrow’s staff has not told reporters his reason for ——- today’s press conference.
(Từ vựng: reason for: lý do cho; call a press conference: triệu tập họp báo)
(A) to call
(B) calling
(C) called
(D) calls
Đáp án & giải thích

Đáp án: (B) calling

Cấu trúc: Sau giới từ “for” dùng V-ing.

3. Lothew Company’s employee retention strategies include ——- flexible working practices and providing regular pay increases.
(Từ vựng: retention strategy (n): chiến lược giữ chân nhân viên; permit (v): cho phép; flexible (adj): linh hoạt)
(A) permitting
(B) being permitted
(C) permission
(D) to permit
Đáp án & giải thích

Đáp án: (A) permitting

Cấu trúc: Include + V-ing (Bao gồm việc gì).

Giải thích: Hơn nữa, ta thấy phía sau liên từ “and” là V-ing “providing”, do cấu trúc song song nên chỗ trống cũng phải là V-ing ở thể chủ động “permitting”.

4. ——- additional audio books is part of the head librarian’s plan to modernize the library’s collections.
(Từ vựng: additional (adj): thêm vào, bổ sung; librarian (n): thủ thư; modernize (v): hiện đại hóa)
(A) Purchases
(B) Purchasing
(C) Has purchased
(D) Will be purchasing
Đáp án & giải thích

Đáp án: (B) Purchasing

Cấu trúc: V-ing đóng vai trò Chủ ngữ.

Giải thích: Vị trí đầu câu cần một danh từ hoặc V-ing làm chủ ngữ cho động từ to be “is” ở phía sau (Việc mua thêm sách… là một phần của kế hoạch).

5. Our main concern is ——- diverse suppliers.
(Từ vựng: concern (n): mối quan tâm; maintain (v)/maintenance (n): duy trì / sự bảo trì; diverse (adj): đa dạng; supplier (n): nhà cung cấp)
(A) maintaining
(B) maintenance
(C) maintain
(D) maintained
Đáp án & giải thích

Đáp án: (A) maintaining

Cấu trúc: V-ing mang tân ngữ đi kèm.

Giải thích: Đây là một bẫy TOEIC rất kinh điển. Chỗ trống đứng sau to be “is”, ta cần một danh từ hoặc V-ing làm bổ ngữ. Tuy nhiên, phía sau có cụm danh từ “diverse suppliers” đóng vai trò là tân ngữ (bị tác động). Danh từ “maintenance” không thể tác động trực tiếp lên một danh từ khác mà không có giới từ (phải là maintenance of…). Do đó, ta phải dùng V-ing “maintaining” (Việc duy trì các nhà cung cấp đa dạng).

6. ——- your reservation can result in penalty fees.
(Từ vựng: reservation (n): sự đặt chỗ trước; result in: dẫn đến (kết quả gì); penalty fee (n): phí phạt)
(A) Canceling
(B) Cancellation
(C) Cancel
(D) Canceled
Đáp án & giải thích

Đáp án: (A) Canceling

Cấu trúc: V-ing làm Chủ ngữ và mang theo tân ngữ.

Giải thích: Tương tự câu 2, vị trí đầu câu cần Chủ ngữ (Danh từ hoặc V-ing). Nhưng ngay sau đó là cụm danh từ “your reservation” (đặt chỗ của bạn). Danh từ “Cancellation” không thể đứng trực tiếp trước một danh từ khác. Ta phải dùng V-ing “Canceling” (Việc hủy bỏ cái đặt chỗ của bạn…).

7. The technician suggested discontinuing the ——- of color printers.
(Từ vựng: technician (n): kỹ thuật viên; discontinue (v): ngừng, đình chỉ; color printer (n): máy in màu)
(A) using
(B) use
(C) used
(D) to use
Đáp án & giải thích

Đáp án: (B) use

Cấu trúc: The + Noun + of + Noun.

Giải thích: Đứng giữa mạo từ “the” và giới từ “of”, ta bắt buộc phải dùng một Danh từ gốc. Chữ “use” ở đây đóng vai trò là danh từ (Sự sử dụng), không phải động từ.

8. ——- flowers from any of Claridge Park’s gardens is strictly prohibited.
(Từ vựng: remove (v)/removal (n): loại bỏ, ngắt/hái (hoa); strictly (adv): một cách nghiêm ngặt; prohibit (v): cấm)
(A) Removal
(B) Removable
(C) Removes
(D) Removing
Đáp án & giải thích

Đáp án: (D) Removing

Cấu trúc: V-ing làm Chủ ngữ mang tân ngữ.

Giải thích: Đứng đầu câu làm chủ ngữ có thể là (A) Danh từ hoặc (D) V-ing. Tuy nhiên, phía sau có tân ngữ “flowers” (những bông hoa), danh từ không thể tác động trực tiếp lên danh từ khác (nếu dùng danh từ phải là Removal of flowers). Do đó ta dùng V-ing: “Việc ngắt hoa… thì bị cấm”.

9. ——- a patio area behind the restaurant will allow us to seat more customers at a time.
(Từ vựng: patio (n): khoảng sân; seat (v): sắp xếp chỗ ngồi)
(A) Added
(B) Adding
(C) Addition
(D) Add
Đáp án & giải thích

Đáp án: (B) Adding

Cấu trúc: V-ing đứng đầu câu làm Chủ ngữ.

Giải thích: Phía sau có tân ngữ “a patio area” nên phải dùng V-ing thay vì Danh từ (Addition).

10. Since taking office, Mayor Reeves has been committed to ——- economic growth.
(Từ vựng: be committed to: cam kết; promote (v): thúc đẩy)
(A) promotes
(B) promotion
(C) promoted
(D) promoting
Đáp án & giải thích

Đáp án: (D) promoting

Cấu trúc: Be committed to + V-ing (Cam kết làm gì).

Giải thích: Tương tự câu 2, “to” là giới từ. Phía sau có tân ngữ “economic growth” nên phải dùng V-ing.

Set 10 (10 câu)
08:00
🔒 Hoàn thành và nộp Set 9 để mở Set này
1. This organization has been devoted to ——- the welfare of the children in the world.
(Từ vựng: be devoted to: cống hiến/tận tâm; welfare (n): phúc lợi)
(A) promoting
(B) promote
(C) promotion
(D) promotes
Đáp án & giải thích

Đáp án: (A) promoting

Cấu trúc: Be devoted to + V-ing (Cống hiến cho việc gì).

Giải thích: “To” ở đây là giới từ, có tân ngữ “the welfare” nên chọn V-ing.

2. Linden Pharmaceuticals plans to improve overall production levels by ——- its assembly-line process.
(Từ vựng: pharmaceuticals (n): công ty dược phẩm; overall (adj): toàn diện, tổng thể; assembly-line (n): dây chuyền lắp ráp; update (v): cập nhật, nâng cấp)
(A) updated
(B) to update
(C) updating
(D) updates
Đáp án & giải thích

Đáp án: (C) updating

Cấu trúc: By + V-ing.

Giải thích: Chỗ trống nằm ngay sau giới từ “by” (bằng cách). Cấu trúc “by doing something” cực kỳ phổ biến trong đề thi TOEIC để chỉ phương pháp thức thực hiện một hành động (cải thiện… bằng cách nâng cấp…).

3. We would be pleased to ——- the requested customer testimonial for your company Web site.
(Từ vựng: testimonial (n): lời chứng thực/đánh giá của khách hàng)
(A) writes
(B) write
(C) written
(D) writing
Đáp án & giải thích

Đáp án: (B) write

Cấu trúc: Be pleased to V (Rất vui lòng khi làm gì).

Giải thích: Trước chỗ trống đã có sẵn “to”, nên ta điền V nguyên thể.

4. The City Chorus is scheduled _______ at the dedication of the new library building.
(Từ vựng: chorus (n): dàn hợp xướng; dedication (n): lễ khánh thành; perform (v): biểu diễn)
(A) is performing
(B) will perform
(C) to perform
(D) performance
Đáp án & giải thích

Đáp án: (C) to perform

Cấu trúc: Be scheduled + to V (Được lên lịch để làm gì).

Giải thích: Theo cụm cố định “be scheduled to V”. Câu này đã có động từ chính “is scheduled”, nên cần “to V” ở phía sau.

5. The publisher’s goal is ——- the daily circulation figure of 80,000 by next year.
(Từ vựng: publisher (n): nhà xuất bản; goal (n): mục tiêu; surpass (v): vượt qua)
(A) to surpass
(B) surpassed
(C) surpass
(D) surpassing
Đáp án & giải thích

Đáp án: (A) to surpass

Cấu trúc: My goal/plan is + to V (Mục tiêu của tôi là…).

Giải thích: Cấu trúc dùng “to V” làm bổ ngữ cho chủ ngữ “The publisher’s goal” để giải thích mục tiêu đó là gì. (Mục tiêu… là để vượt qua…).

6. The structural engineer is responsible for ——- the roof’s integrity once a year.
(Từ vựng: be responsible for: chịu trách nhiệm cho…; evaluate (v): đánh giá; integrity (n): tình trạng nguyên vẹn, độ bền chắc)
(A) evaluates
(B) evaluating
(C) evaluated
(D) evaluate
Đáp án & giải thích

Đáp án: (B) evaluating

Cấu trúc: Giới từ (for) + V-ing.

Giải thích: Sau giới từ “for”, ta bắt buộc dùng V-ing.

7. All Paddell University alumni are invited ——- nominations for this year’s Alumni Achievement Awards.
(Từ vựng: alumni (n): cựu sinh viên; nomination (n): sự đề cử; submit (v): nộp)
(A) to submit
(B) submitting
(C) have submit
(D) having submitted
Đáp án & giải thích

Đáp án: (A) to submit

Cấu trúc: Be invited + to V (Được mời làm gì).

8. By actively ——- the acquisition of Lortus Industries, Hacro Devices intends to broaden its production capabilities.
(Từ vựng: actively (adv): tích cực; pursue (v): theo đuổi; acquisition (n): sự thâu tóm/mua lại)
(A) pursue
(B) pursued
(C) pursuit
(D) pursuing
Đáp án & giải thích

Đáp án: (D) pursuing

Cấu trúc: By + (Adv) + V-ing (Bằng cách tích cực làm gì…).

9. Not all veterinarians are skilled in ——- unusual pets such as reptiles.
(Từ vựng: veterinarian (n): bác sĩ thú y; skilled in: thành thạo việc gì; reptile (n): loài bò sát)
(A) treat
(B) treats
(C) treating
(D) treatment
Đáp án & giải thích

Đáp án: (C) treating

Cấu trúc: Sau giới từ “in” dùng V-ing.

Giải thích: Có tân ngữ “unusual pets” nên không dùng danh từ (treatment).

10. Until the renovation of its production facility is complete, Sunixa Home Furnishings expects its domestic sales ——- temporarily.
(Từ vựng: renovation (n): sự cải tạo; domestic sales (n): doanh số nội địa; worsen (v): tồi tệ đi, giảm sút)
(A) have worsened
(B) be worse
(C) to worsen
(D) worsening
Đáp án & giải thích

Đáp án: (C) to worsen

Cấu trúc: Expect + Sb/Sth + to V (Kỳ vọng/Dự kiến ai đó/cái gì sẽ làm gì).

Giải thích: Công ty dự kiến doanh số sẽ giảm.

Sau khi hoàn thành và nộp các set bài tập ở trên, bấm nút bên dưới để gửi kết quả tổng hợp cho Cô Laura.