LESSON 06: SO SÁNH

LESSON 06: SO SÁNH (COMPARISONS)

Nguyên cấp · So sánh hơn · So sánh nhất

Ms. Laura’s Class

1Nguyên cấp (Positive Degree)

Dùng khi so sánh hai đối tượng bằng nhau.

as + adj/adv (nguyên thể) + as ~ …bằng/…như
The renovated lounge is as spacious as the hotel lobby.
Khu vực nghỉ được cải tạo rộng rãi ngang bằng sảnh khách sạn.
This year, Mr. Sato has donated as generously as last year.
Năm nay, ông Sato đã quyên góp hào phóng như năm ngoái.

Cụm quán dụng với nguyên cấp

Cấu trúcNghĩaVí dụ
as + nguyên cấp + as possiblecàng ~ càng tốt / có thểas soon as possible – càng sớm càng tốt
as + nguyên cấp + as + S + can~ hết mức S có thểas quickly as you can
as many + N(số nhiều) + asnhiều ~ bằngas many items as possible
as much + N(không đếm được) + asnhiều ~ bằngas much as we invest
the same + N + asgiống hệt ~the same price as the previous model
Lưu ý: sau as…as chỉ dùng dạng nguyên thể của tính từ/trạng từ, không chia so sánh hơn/nhất.

2So sánh hơn (Comparative)

Dùng khi hai đối tượng có sự khác biệt / hơn kém. Có thể lược bỏ than + đối tượng so sánh nếu không cần thiết.

so sánh hơn của adj/adv + than ~ …hơn
This year’s festival is more exciting than ever before.
Lễ hội năm nay thú vị hơn bao giờ hết.
Encourage your staff to work more quickly to meet the deadline.
Hãy khích lệ nhân viên làm việc nhanh hơn để kịp hạn chót.

Trạng từ nhấn mạnh so sánh hơn (“hơn hẳn”)

much / even / far / still / a lot / considerably + so sánh hơn

Used cars are much cheaper than new ones.
Xe cũ rẻ hơn hẳn xe mới.

Cụm quán dụng với so sánh hơn

Cụm từNghĩa
more thanhơn (số lượng), nhiều hơn
less thanít hơn, không bằng
no longerkhông còn ~ nữa
no later thanchậm nhất là, không muộn hơn
rather thanhơn là, thay vì
More than fifty members will join us for the jazz concert on Friday.
Hơn 50 thành viên sẽ tham gia buổi hòa nhạc jazz vào thứ Sáu.
Please reply to this e-mail no later than 5:00 P.M. tomorrow.
Vui lòng trả lời email này chậm nhất là 5 giờ chiều ngày mai.
So sánh kép (càng…càng…): The + so sánh hơn + S + V, the + so sánh hơn + S + V
The more carefully you read, the more you understand. – Bạn đọc càng kỹ, bạn càng hiểu.

3So sánh nhất (Superlative)

Dùng khi so sánh từ ba đối tượng trở lên, diễn tả mức độ cao/thấp nhất.

the + so sánh nhất của adj/adv + in/of/among + phạm vi
Sustern Supermarket is the biggest in the region.
Siêu thị Sustern lớn nhất trong khu vực.
The book is read most frequently in schools.
Cuốn sách được đọc thường xuyên nhất tại các trường học.
→ Trạng từ ở so sánh nhất có thể lược bỏ “the” phía trước.
Weaving Fire is the most popular of all online games this year.
“Weaving Fire” là trò chơi trực tuyến phổ biến nhất trong số tất cả game năm nay.
This is the most efficient oven that I’ve ever seen.
Đây là chiếc lò nướng hiệu quả nhất mà tôi từng thấy.
→ Mẫu câu: the + so sánh nhất + N + that + S + have (ever) + P.P.

Cụm quán dụng với so sánh nhất

Cụm từNghĩa
at leastít nhất, tối thiểu
at the latestchậm nhất, muộn nhất
Candidates must have at least three years of managerial experience.
Ứng viên phải có ít nhất ba năm kinh nghiệm quản lý.

4Bảng tổng hợp biến đổi

Nguyên cấpSo sánh hơnSo sánh nhất
Quy tắcbigbiggerbiggest
popularmore popularmost popular
Quy tắc (trạng từ)fastfasterfastest
slowlymore slowlymost slowly
Bất quy tắcgood/wellbetterbest
bad/badlyworseworst
many/muchmoremost
littlelessleast
Quy tắc thêm -er/-est vs more/most:
– Tính từ/trạng từ 1 âm tiết (fast, big, quick) → thêm -er/-est
– Tính từ 2 âm tiết trở lên (popular, beautiful) → dùng more/most
– Tính từ 2 âm tiết kết thúc bằng “y” → đổi y→i + er/est (happy → happier)

✓Check Up

2Luyện tập — Part 5 & 6

Mỗi set có thời gian riêng. Bấm “Bắt đầu” để mở khóa câu hỏi và bắt đầu đếm giờ. Hết giờ bài sẽ tự động nộp.